Nihongo

関節(かんせつ、kansetsu)
- khớp

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KANSETSU

関節

かんせつ

関節 (かんせつ, phiên âm: kansetsu) có nghĩa là "khớp" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.

Nghĩa:khớp
Cấp độ:N2 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

関節 có nghĩa là "khớp" trong tiếng Việt, tức là điểm nối giữa hai hoặc nhiều xương trong cơ thể, cho phép chúng ta cử động. Ngoài ra, 関節 còn có thể dùng để chỉ khớp nối của các bộ phận khác, ví dụ như khớp nối của robot hoặc máy móc.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ひざの関節 ・Dịch: Khớp gối ⚫︎肩の関節が痛い。 ・Dịch: Khớp vai bị đau. ⚫︎ロボットの関節がスムーズに動く。 ・Dịch: Khớp của robot di chuyển trơn tru.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 関節 trong nhiều tình huống khác nhau để nói về khớp trong cơ thể người, động vật, hoặc thậm chí là các bộ phận máy móc. Ví dụ, khi bạn nói về việc ai đó bị đau khớp, bạn có thể nói 関節が痛いです。 Hoặc khi bạn nói về cấu tạo của một bộ phận máy, bạn cũng có thể sử dụng 関節。

Cách viết

Từ 関節 thường được viết bằng chữ Kanji. Cách viết Hiragana là: かんせつ. Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (phần Hiragana theo sau Kanji) luôn là: せつ.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa hoàn hảo, nhưng bạn có thể dùng các cụm từ liên quan để diễn đạt ý tương tự, ví dụ: ⚫︎Khớp xương (trong ngữ cảnh y học) ⚫︎Khớp nối (trong ngữ cảnh kỹ thuật)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 関節 là một bộ phận cụ thể.

Ví dụ câu 1

彼は関節炎で苦しんでいる。 ・Bản dịch: Anh ấy đang bị viêm khớp. ・Giải thích: Câu này sử dụng 関節 để nói về bệnh viêm khớp, một tình trạng ảnh hưởng đến các khớp.

Ví dụ câu 2

ロボットの関節は精密に作られている。 ・Bản dịch: Các khớp của robot được chế tạo một cách chính xác. ・Giải thích: Câu này sử dụng 関節 để nói về khớp của robot.

Nguồn gốc

Từ 関節 được tạo thành từ hai chữ Kanji: 関 (quan) có nghĩa là "liên quan, liên kết" và 節 (tiết) có nghĩa là "đốt, khớp". Ghép lại, chúng ta có thể hiểu là "điểm liên kết, khớp nối".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud