拳(こぶし、kobushi)
- nắm đấm
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KOBUSHI
拳
こぶし
拳 (こぶし, phiên âm: kobushi) có nghĩa là "nắm đấm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | nắm đấm |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KOBUSHI
拳
こぶし
拳 (こぶし, phiên âm: kobushi) có nghĩa là "nắm đấm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | nắm đấm |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |