為替レート(かわせレート、kawasereーto)
- tỷ giá
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KAWASE
為替
かわせ
RE
レ
レ
ー
ー
ー
TO
ト
ト
為替レート (かわせレート, phiên âm: kawasereーto) có nghĩa là "tỷ giá" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | tỷ giá |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |