為替レート(かわせレート、kawasereーto)
- tỷ giá
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KAWASE
為替
かわせ
RE
レ
レ
ー
ー
ー
TO
ト
ト
為替レート (かわせレート, phiên âm: kawasereーto) có nghĩa là "tỷ giá" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | tỷ giá |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
為替レート (Kawase Rēto) có nghĩa là tỷ giá hối đoái, tỷ giá trao đổi ngoại tệ. Đó là giá trị của một đồng tiền này so với một đồng tiền khác. Nó thể hiện số lượng một đồng tiền cần thiết để mua một đơn vị của một đồng tiền khác. 為替レート có thể thay đổi liên tục trên thị trường ngoại hối.
⚫︎ 今日の為替レートは円高です。 ・Bản dịch: Tỷ giá hối đoái hôm nay là đồng Yên tăng giá. ⚫︎ 為替レートの変動は、輸出入に影響します。 ・Bản dịch: Sự biến động của tỷ giá hối đoái ảnh hưởng đến xuất nhập khẩu.
Bạn có thể sử dụng 為替レート khi thảo luận về trao đổi ngoại tệ, đầu tư, thương mại quốc tế, hoặc khi bạn muốn biết giá trị của một đồng tiền so với một đồng tiền khác. Nó thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện liên quan đến tài chính và kinh doanh.
⚫︎ Thường được viết bằng chữ hiragana và katakana: かわせレート. ⚫︎ Cũng có thể viết bằng chữ Hán: 為替 (kawase - hối đoái) và katakana: レート (rēto - rate). ⚫︎ Không có biến thể okurigana.
⚫︎ 外国為替相場 (Gaikoku Kawase Sōba): Tỷ giá hối đoái ngoại tệ. ⚫︎ 通貨レート (Tsūka Rēto): Tỷ giá tiền tệ.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 為替レート là một khái niệm. Tuy nhiên, bạn có thể nói về sự "ổn định" hoặc "biến động" của 為替レート để thể hiện ý nghĩa đối lập.
円とドルの為替レートは常に変動しています。 ・Bản dịch: Tỷ giá hối đoái giữa Yên và Đô la Mỹ luôn thay đổi. ・Giải thích: Câu này giải thích sự biến động liên tục của 為替レート giữa Yên và Đô la Mỹ.
為替レートの変動リスクをヘッジする。 ・Bản dịch: Phòng ngừa rủi ro biến động tỷ giá hối đoái. ・Giải thích: Câu này đề cập đến việc sử dụng các công cụ tài chính để giảm thiểu rủi ro liên quan đến sự thay đổi của 為替レート.
為替 (Kawase) có nghĩa là hối đoái hoặc trao đổi, có nguồn gốc từ tiếng Hán. レート (Rēto) là từ mượn từ tiếng Anh "rate" (tỷ giá). Vì vậy, 為替レート là sự kết hợp giữa từ Hán và từ mượn tiếng Anh, phản ánh bản chất quốc tế của thị trường tài chính.