Nihongo

天然ガス(てんねんガス、tenneんgasu)
- khí thiên nhiên

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TENNEN

天然

てんねん

GA

ガ

ガ

SU

ス

ス

天然ガス (てんねんガス, phiên âm: tenneんgasu) có nghĩa là "khí thiên nhiên" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:khí thiên nhiên
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

天然ガス có nghĩa là "khí tự nhiên" trong tiếng Việt. Đó là một loại nhiên liệu hóa thạch, chủ yếu là khí methane (CH₄), được hình thành từ xác thực vật và động vật bị phân hủy trong lòng đất trong hàng triệu năm. Khí tự nhiên thường được sử dụng làm nhiên liệu để sưởi ấm, nấu ăn, và phát điện.

Ví dụ cụ thể

⚫︎天然ガスはエネルギー源として重要です。 ・Dịch: Khí tự nhiên rất quan trọng như một nguồn năng lượng. ⚫︎私たちは天然ガスを使って暖房をしています。 ・Dịch: Chúng tôi sử dụng khí tự nhiên để sưởi ấm.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 天然ガス trong các cuộc trò chuyện khi bạn muốn nói về khí tự nhiên nói chung, hoặc khi bạn muốn nói về việc sử dụng khí tự nhiên cho các mục đích cụ thể như sưởi ấm, phát điện, hoặc trong công nghiệp. Bạn cũng có thể dùng nó khi thảo luận về các vấn đề liên quan đến năng lượng.

Cách viết

天然ガス được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 天然ガス (thường dùng) ⚫︎ Hiragana: てんねんガス (cách viết khi không có kanji hoặc để dễ đọc) ⚫︎ Katakana: (Ít dùng, trừ khi bạn muốn nhấn mạnh) Không có cách viết khác hoặc biến thể okurigana nào.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa trực tiếp cho 天然ガス, vì nó là một thuật ngữ khoa học cụ thể. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các cụm từ liên quan đến ngành năng lượng, như: ⚫︎ エネルギー源 (năng lượng) ⚫︎ 燃料 (nhiên liệu)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó là một loại khí cụ thể.

Ví dụ câu 1

この家は、天然ガスではなく、電気で暖房しています。 ・Bản dịch: Ngôi nhà này không sử dụng khí tự nhiên mà dùng điện để sưởi ấm. ・Giải thích: Câu này so sánh việc sử dụng khí tự nhiên với điện để sưởi ấm.

Ví dụ câu 2

石油と天然ガスは、どちらも重要な化石燃料です。 ・Bản dịch: Dầu mỏ và khí tự nhiên đều là những nhiên liệu hóa thạch quan trọng. ・Giải thích: Câu này so sánh khí tự nhiên với dầu mỏ như các loại nhiên liệu hóa thạch.

Nguồn gốc

Từ "天然" (てんねん) có nghĩa là "tự nhiên" và "ガス" (gasu) là phiên âm của từ "gas" trong tiếng Anh, có nghĩa là "khí". Do đó, 天然ガス nghĩa đen là "khí tự nhiên".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud