石油(せきゆ、sekiyu)
- dầu mỏ
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SEKIYU
石油
せきゆ
石油 (せきゆ, phiên âm: sekiyu) có nghĩa là "dầu mỏ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | dầu mỏ |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SEKIYU
石油
せきゆ
石油 (せきゆ, phiên âm: sekiyu) có nghĩa là "dầu mỏ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | dầu mỏ |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |