石油(せきゆ、sekiyu)
- dầu mỏ
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SEKIYU
石油
せきゆ
石油 (せきゆ, phiên âm: sekiyu) có nghĩa là "dầu mỏ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | dầu mỏ |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
石油 (せきゆ, sekiyu) có nghĩa là dầu mỏ, một loại nhiên liệu hóa thạch quan trọng. Đây là một chất lỏng nhớt, màu đen hoặc nâu, được tìm thấy trong lòng đất. Nó được sử dụng để sản xuất xăng, dầu diesel, nhựa, và nhiều sản phẩm khác.
⚫︎ 石油は重要なエネルギー源です。 ・Dịch: Dầu mỏ là một nguồn năng lượng quan trọng. ⚫︎ ガソリンは石油から作られます。 ・Dịch: Xăng được sản xuất từ dầu mỏ. ⚫︎ 原油価格は石油の需給によって変動します。 ・Dịch: Giá dầu thô thay đổi tùy thuộc vào cung và cầu của dầu mỏ.
Bạn có thể sử dụng 石油 trong các cuộc trò chuyện về năng lượng, giao thông vận tải, hoặc các vấn đề liên quan đến kinh tế và môi trường. Ví dụ, khi thảo luận về giá xăng, các vấn đề về khai thác 石油, hoặc các cuộc tranh luận về năng lượng tái tạo so với 石油.
⚫︎ Cách viết: Kanji 石油, Hiragana せきゆ ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. ⚫︎ Không có biến thể okurigana.
⚫︎ 原油 (げんゆ, genyu) - Dầu thô (dầu mỏ chưa qua chế biến).
⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 石油 là một loại tài nguyên cụ thể. Tuy nhiên, các nguồn năng lượng thay thế như: - 再生可能エネルギー (さいせいのうエネルギー, saisei kanou enerugi) - Năng lượng tái tạo.
日本は石油の輸入に頼っています。 ・Bản dịch: Nhật Bản phụ thuộc vào việc nhập khẩu dầu mỏ. ・Giải thích: Câu này cho thấy sự phụ thuộc của Nhật Bản vào việc nhập khẩu 石油.
石油の価格が上がると、生活費も上がります。 ・Bản dịch: Khi giá dầu mỏ tăng, chi phí sinh hoạt cũng tăng theo. ・Giải thích: Câu này giải thích mối quan hệ giữa giá 石油 và chi phí sinh hoạt.
Từ "石油" được tạo thành từ hai chữ Hán: - "石" (せき, seki) có nghĩa là "đá" hoặc "khoáng chất". - "油" (ゆ, yu) có nghĩa là "dầu". Do đó, 石油 có nghĩa đen là "dầu đá" (dầu khoáng).