石炭(せきたん、sekitan)
- than đá
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SEKITAN
石炭
せきたん
石炭 (せきたん, phiên âm: sekitan) có nghĩa là "than đá" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | than đá |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
石炭 (sekitan) nghĩa là than đá. Đây là một loại nhiên liệu hóa thạch, được hình thành từ xác thực vật bị chôn vùi và chịu tác động của nhiệt độ và áp suất trong lòng đất qua hàng triệu năm. Nó là một nguồn năng lượng quan trọng được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau.
⚫︎石炭を燃やして発電する。 ・Dịch: Đốt than đá để phát điện. ⚫︎石炭はエネルギー源として重要です。 ・Dịch: Than đá quan trọng như một nguồn năng lượng.
Bạn có thể sử dụng 石炭 khi nói về than đá nói chung, hoặc khi nói về việc sử dụng than đá trong các hoạt động cụ thể như sản xuất điện, sưởi ấm, hoặc trong ngành công nghiệp.
⚫︎ Kanji: 石炭 ⚫︎ Hiragana: せきたん (sekitan) ⚫︎ Không có cách viết nào khác thông dụng.
Hiện tại, không có từ đồng nghĩa cụ thể nào. Tuy nhiên, có thể sử dụng các từ liên quan đến than đá, chẳng hạn như: ⚫︎ 燃料 (nenryou) - nhiên liệu ⚫︎ 炭 (sumi) - than (nói chung) ⚫︎ コール (kooru) - coal (từ mượn tiếng Anh, cũng chỉ than đá)
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng có thể xem xét các nguồn năng lượng thay thế: ⚫︎ 石油 (sekiyu) - dầu mỏ ⚫︎ 太陽光 (taiyoukou) - ánh sáng mặt trời ⚫︎ 風力 (fuuryoku) - sức gió
この工場は石炭を燃料として使用しています。 ・Dịch: Nhà máy này sử dụng than đá làm nhiên liệu. ・Giải thích: Câu này mô tả việc sử dụng than đá làm nguồn năng lượng cho nhà máy.
石炭石炭の埋蔵量は国によって異なります。 ・Dịch: Lượng dự trữ than đá khác nhau tùy theo quốc gia. ・Giải thích: Câu này đề cập đến sự khác biệt về lượng than đá được tìm thấy ở các quốc gia khác nhau.
石炭 được tạo thành từ hai chữ Hán: 石 (ishi) nghĩa là đá, và 炭 (sumi) nghĩa là than. Tên gọi này phản ánh bản chất của than đá là một loại "than đá".