石炭(せきたん、sekitan)
- than đá
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SEKITAN
石炭
せきたん
石炭 (せきたん, phiên âm: sekitan) có nghĩa là "than đá" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | than đá |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SEKITAN
石炭
せきたん
石炭 (せきたん, phiên âm: sekitan) có nghĩa là "than đá" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | than đá |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |