隅(すみ、sumi)
- góc khuất
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SUMI
隅
すみ
隅 (すみ, phiên âm: sumi) có nghĩa là "góc khuất" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | góc khuất |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SUMI
隅
すみ
隅 (すみ, phiên âm: sumi) có nghĩa là "góc khuất" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | góc khuất |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |