隅(すみ、sumi)
- góc khuất
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SUMI
隅
すみ
隅 (すみ, phiên âm: sumi) có nghĩa là "góc khuất" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | góc khuất |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
隅 隅 có nghĩa là góc, xó, hoặc chỗ khuất. Nó thường chỉ một vị trí hoặc một không gian trong một khu vực nào đó.
⚫︎部屋の隅にホコリがたまっている。 ・Dịch: Bụi bám ở góc phòng. ⚫︎公園の隅で子供たちが遊んでいる。 ・Dịch: Bọn trẻ đang chơi ở một góc công viên.
⚫︎ Bạn có thể sử dụng 隅 隅 để chỉ vị trí của một vật thể nào đó trong một không gian, hoặc để chỉ một khu vực nhỏ, khuất, không được chú ý đến. ⚫︎ Nó có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ trong nhà, ngoài trời, cho đến các tình huống trừu tượng hơn.
⚫︎ Thường được viết bằng chữ Hán 隅, nhưng cũng có thể viết bằng Hiragana là すみ. ⚫︎ Không có cách viết nào khác ngoài hai cách trên. ⚫︎ Không có sự thay đổi okurigana (phần Hiragana thêm vào sau chữ Hán).
⚫︎ góc (ví dụ: góc phòng): 角 角 (かど - kado) ⚫︎ xó: 片隅 (かたすみ - katasumi) ⚫︎ khuất: 陰 (かげ - kage)
⚫︎ trung tâm: 中心 (ちゅうしん - chuushin) ⚫︎ chính giữa: 真ん中 (まんなか - man'naka)
彼は部屋の隅で本を読んでいた。 ・Dịch: Anh ấy đang đọc sách ở một góc phòng. ・Giải thích: Câu này sử dụng 隅 隅 để chỉ vị trí anh ta đang đọc sách.
この絵の隅にサインがあります。 ・Dịch: Có chữ ký ở góc của bức tranh này. ・Giải thích: Ở đây, 隅 隅 được dùng để chỉ góc của bức tranh, nơi có chữ ký.
Tôi không có đủ thông tin để đưa ra nguồn gốc của từ này.