角(かど、kado)
- góc
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KADO
角
かど
角 (かど, phiên âm: kado) có nghĩa là "góc" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | góc |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
角 (かど) trong tiếng Việt có nghĩa là "góc", "góc cạnh" hoặc "sừng" (của động vật). Từ này mang nhiều nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng. Nó có thể chỉ các góc của một căn phòng, một hình, hoặc các góc cạnh của một vật thể, cũng có thể là sừng của động vật.
⚫︎ 部屋の角 Dịch: Góc phòng ⚫︎ 正方形の角 Dịch: Góc của hình vuông ⚫︎ 牛の角 Dịch: Sừng của bò
⚫︎ Sử dụng 角 (かど) khi muốn nói về góc của một vật thể, một căn phòng, hoặc một hình dạng. ⚫︎ Sử dụng 角 (かど) để chỉ sừng của động vật, đặc biệt là các loài có sừng như bò, trâu, hươu,... ⚫︎ Tùy thuộc vào ngữ cảnh, nghĩa của 角 (かど) có thể thay đổi, vì vậy cần chú ý đến bối cảnh để hiểu đúng ý nghĩa.
⚫︎ Từ này thường được viết bằng kanji 角. ⚫︎ Cách đọc là かど (hiragana). ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. ⚫︎ Không có sự thay đổi về okurigana.
⚫︎ Góc: 隅 (すみ) - thường chỉ góc nhỏ, góc khuất. ⚫︎ Sừng: không có từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể sử dụng các từ chỉ bộ phận cơ thể khác (ví dụ: 頭 (あたま) - đầu) tùy theo ngữ cảnh.
⚫︎ Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tùy thuộc vào ngữ cảnh, có thể là: * Với "góc": 丸い (まるい) - tròn. * Với "sừng": không có từ trái nghĩa trực tiếp.
この部屋の角にゴミ箱を置いてください。 ・Bản dịch: Hãy đặt thùng rác ở góc phòng này. ・Giải thích: Câu này sử dụng 角 để chỉ góc của một căn phòng.
鹿は美しい角を持っています。 ・Bản dịch: Con nai có những chiếc sừng rất đẹp. ・Giải thích: Câu này sử dụng 角 để chỉ sừng của con nai.
Nguồn gốc của chữ 角 (かど) bắt nguồn từ chữ Hán, thể hiện hình ảnh của một góc, một cạnh. Ý nghĩa của chữ này đã được mở rộng để bao gồm cả sừng của động vật do hình dáng tương đồng.