角(かど、kado)
- góc
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KADO
角
かど
角 (かど, phiên âm: kado) có nghĩa là "góc" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | góc |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KADO
角
かど
角 (かど, phiên âm: kado) có nghĩa là "góc" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | góc |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |