壺(つぼ、tsubo)
- bình
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TSUBO
壺
つぼ
壺 (つぼ, phiên âm: tsubo) có nghĩa là "bình" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | bình |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
壺 là một danh từ trong tiếng Nhật, có nghĩa là "bình", "vại", hoặc "chum". Nó thường chỉ đến các loại đồ đựng bằng gốm, sứ, thủy tinh, hoặc kim loại, có hình dạng tròn trịa, thường có cổ hẹp và thân phình ra. 壺 có thể dùng để đựng nước, rượu, trà, hoặc các loại vật phẩm khác.
⚫︎花壺 Translation: Bình hoa ⚫︎水壺 Translation: Bình nước ⚫︎茶壺 Translation: Chum trà
壺 thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến đồ đựng, đặc biệt là những đồ đựng có hình dáng đặc trưng. Bạn có thể dùng 壺 để miêu tả hình dáng của một bình hoa đẹp, một cái vại đựng dưa muối, hoặc một cái chum đựng nước.
壺 được viết bằng chữ Kanji. Cách viết bằng Hiragana là つぼ. Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (phần Hiragana đi kèm) luôn là "つぼ".
⚫︎ 瓶(びん): Bình, chai (thường là bằng thủy tinh hoặc kim loại) ⚫︎ 容器(ようき): Đồ đựng, bình chứa ⚫︎ 花瓶(かびん): Bình hoa
Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho 壺, vì đây là một danh từ chỉ đồ vật cụ thể. Tuy nhiên, bạn có thể xem xét các từ chỉ loại đồ vật khác không phải là bình hoặc chum.
庭に大きな焼き壺が置いてあります。 ・Bản dịch: Trong vườn có một cái chum nung lớn được đặt ở đó. ・Giải thích: Câu này sử dụng 壺 để chỉ một cái chum nung (焼き壺 - yakitsubo) được đặt trong vườn.
この壺は古くて貴重なものらしい。 ・Bản dịch: Cái bình này có vẻ là đồ cổ và rất quý giá. ・Giải thích: Câu này dùng 壺 để nói về một cái bình có giá trị.
Nguồn gốc của chữ Kanji 壺 có liên quan đến hình dạng của đồ vật mà nó đại diện. Chữ tượng hình này có thể bắt nguồn từ hình ảnh của một cái bình.