Nihongo

真理(しんり、shinri)
- chân lý

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SHINRI

真理

しんり

真理 (しんり, phiên âm: shinri) có nghĩa là "chân lý" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:chân lý
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

真理 (しんり) có nghĩa là "chân lý", "sự thật", hoặc "chân lý tối thượng". Nó đề cập đến một sự thật hiển nhiên, không thể chối cãi, thường liên quan đến các khái niệm triết học, đạo đức, hoặc tôn giáo. Nó có thể là những nguyên tắc cơ bản chi phối vũ trụ hoặc những điều đúng đắn trong cuộc sống.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 真理を探求する ・Dịch: Tìm kiếm chân lý. ⚫︎ 真理は一つではない ・Dịch: Chân lý không chỉ có một. ⚫︎ 彼は真理を語った ・Dịch: Anh ấy đã nói về sự thật.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 真理 trong các tình huống trang trọng, thảo luận triết học, hoặc khi muốn nhấn mạnh một sự thật quan trọng. Nó thường được sử dụng trong văn viết hơn là trong giao tiếp hàng ngày. Nó không phù hợp trong các cuộc trò chuyện thân mật, thông thường.

Cách viết

真理 được viết bằng kanji. ・真 (しん) có nghĩa là "thật", "chân chính". ・理 (り) có nghĩa là "lý lẽ", "nguyên tắc", "chân lý". Cách viết duy nhất. Không có okurigana.

Từ đồng nghĩa

・事実 (じじつ): Sự thật, sự kiện. ・真実 (しんじつ): Sự thật, chân lý (tương tự 真理). ・本質 (ほんしつ): Bản chất, cốt lõi.

Từ trái nghĩa

・嘘 (うそ): Sự dối trá, lời nói dối. ・誤り (あやまり): Sai lầm, lỗi lầm. ・虚偽 (きょぎ): Sự giả dối.

Ví dụ câu 1

彼は人生の真理を探求し続けた。 ・Bản dịch: Anh ấy đã không ngừng tìm kiếm chân lý của cuộc sống. ・Giải thích: Câu này thể hiện việc theo đuổi và tìm kiếm những giá trị tinh thần, sự thật sâu sắc về cuộc sống.

Ví dụ câu 2

科学は真理を追求する。 ・Bản dịch: Khoa học theo đuổi chân lý. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh mục tiêu của khoa học là tìm kiếm sự thật và hiểu biết về thế giới.

Nguồn gốc

真理 có nguồn gốc từ tiếng Hán. Hai chữ 真 và 理 khi kết hợp lại mang ý nghĩa về sự thật tuyệt đối và những nguyên tắc cơ bản.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud