Nihongo

真偽(しんぎ、shingi)
- đúng sai

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SHINGI

真偽

しんぎ

真偽 (しんぎ, phiên âm: shingi) có nghĩa là "đúng sai" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:đúng sai
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

真偽 (しんぎ - shingi) có nghĩa là "sự thật và giả dối", "đúng và sai", hay "tính xác thực". Nó đề cập đến việc xác định giá trị thực tế của một thông tin, một tuyên bố, hoặc một vấn đề. Việc xem xét 真偽 liên quan đến việc đánh giá xem điều gì đó là đúng sự thật hay chỉ là giả dối, không có cơ sở.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ その情報は真偽のほどが定かではない。 ⚫︎ Bản dịch: Thông tin đó chưa rõ là thật hay giả. ⚫︎ 事件の真偽を確かめる。 ⚫︎ Bản dịch: Xác minh tính xác thực của vụ việc. ⚫︎ 真偽を問う。 ⚫︎ Bản dịch: Đặt câu hỏi về tính đúng sai.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 真偽 trong nhiều tình huống khác nhau để thảo luận về tính chính xác của thông tin. ⚫︎ Trong các cuộc thảo luận học thuật, báo chí, hay trong các cuộc tranh luận. ⚫︎ Khi đánh giá thông tin, ví dụ như trên mạng xã hội, tin tức, hoặc trong các báo cáo. ⚫︎ Khi cần xác minh một sự kiện, một lời nói, hoặc một tuyên bố.

Cách viết

真偽 được viết bằng Kanji. ⚫︎ 真 (shin): "thật", "chân lý". ⚫︎ 偽 (gi): "giả", "dối". Hiragana: しんぎ Không có cách viết khác hoặc biến thể nào về okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 真実 (shinjitsu): sự thật. ⚫︎ 事実 (jijitsu): sự thật, sự kiện. ⚫︎ 正否 (seihyo): đúng sai.

Từ trái nghĩa

⚫︎ 虚偽 (kyogi): sự giả dối, lời nói dối. ⚫︎ 嘘 (uso): lời nói dối.

Ví dụ câu 1

この主張の真偽を慎重に検討する必要があります。 ・Bản dịch: Chúng ta cần xem xét cẩn thận tính đúng sai của tuyên bố này. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh sự cần thiết phải phân tích kỹ lưỡng thông tin để xác định liệu nó có thực sự đúng sự thật hay không.

Ví dụ câu 2

科学的な根拠に基づいて、その実験の真偽を検証します。 ・Bản dịch: Chúng tôi sẽ xác minh tính xác thực của thí nghiệm đó dựa trên bằng chứng khoa học. ・Giải thích: Câu này nêu rõ việc sử dụng các bằng chứng khoa học để đánh giá tính xác thực của một thí nghiệm.

Nguồn gốc

真偽 là một từ Hán-Việt, được tạo thành từ hai chữ Kanji có nghĩa là "thật" và "giả". Sự kết hợp của hai chữ này tạo ra một khái niệm về việc phân biệt giữa sự thật và sự không thật.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud