芯(しん、shin)
- lõi
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHIN
芯
しん
芯 (しん, phiên âm: shin) có nghĩa là "lõi" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | lõi |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
芯 (しん) trong tiếng Việt có nhiều nghĩa, thường ám chỉ phần cốt lõi, phần trung tâm, hoặc phần quan trọng nhất của một vật, một sự việc. Nó cũng có thể được hiểu là "lõi", "tim", hoặc "ruột". 芯 có thể dùng để chỉ phần bên trong của một vật, khác với bề ngoài hoặc vỏ.
⚫︎鉛筆の芯 ・Bản dịch: Ruột bút chì ⚫︎物事の芯をつかむ ・Bản dịch: Nắm bắt được cốt lõi của vấn đề ⚫︎ろうそくの芯 ・Bản dịch: Bấc nến
芯 được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Bạn có thể sử dụng nó khi nói về: ⚫︎ Phần bên trong của một vật (ví dụ: ruột bút chì, bấc nến). ⚫︎ Cốt lõi, trọng tâm của một vấn đề, một ý tưởng (ví dụ: nắm bắt được bản chất của vấn đề). ⚫︎ Ý nghĩa sâu xa, giá trị thật sự của một điều gì đó. Khi giao tiếp, bạn có thể dùng 芯 để diễn đạt một cách rõ ràng và chính xác về phần quan trọng, phần cốt yếu, hoặc phần bên trong của sự vật, sự việc.
Từ 芯 được viết dưới dạng Kanji là 芯. Cách đọc là しん (hiragana). Không có cách viết khác hoặc biến thể chính thức nào. Okurigana (hiragana thêm vào sau Kanji) của 芯 thường không thay đổi.
⚫︎ 中心 (ちゅうしん) - Trung tâm, trọng tâm ⚫︎ 核心 (かくしん) - Cốt lõi, trung tâm ⚫︎ 根本 (こんぽん) - Căn bản, gốc rễ ⚫︎ 中身 (なかみ) - Bên trong (nội dung)
Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, có thể dùng các từ chỉ phần bên ngoài, bề mặt: ⚫︎ 表面 (ひょうめん) - Bề mặt ⚫︎ 外側 (そとがわ) - Bên ngoài
この問題の芯は経済的な格差です。 ・Bản dịch: Cốt lõi của vấn đề này là sự chênh lệch kinh tế. ・Giải thích: Câu này sử dụng 芯 để chỉ ra phần quan trọng nhất của vấn đề.
彼の話の芯は、環境問題についてでした。 ・Bản dịch: Phần chính trong câu chuyện của anh ấy là về vấn đề môi trường. ・Giải thích: Ở đây, 芯 diễn tả trọng tâm của câu chuyện.
芯 có nguồn gốc từ chữ Hán, phản ánh ý nghĩa về phần cốt lõi, phần trung tâm.