芯(しん、shin)
- lõi
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHIN
芯
しん
芯 (しん, phiên âm: shin) có nghĩa là "lõi" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | lõi |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHIN
芯
しん
芯 (しん, phiên âm: shin) có nghĩa là "lõi" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | lõi |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |