武術(ぶじゅつ、bujutsu)
- võ thuật
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
BUJUTSU
武術
ぶじゅつ
武術 (ぶじゅつ, phiên âm: bujutsu) có nghĩa là "võ thuật" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | võ thuật |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
武術武術 có nghĩa là "võ thuật" hoặc "nghệ thuật chiến đấu" trong tiếng Việt. Nó bao gồm nhiều loại hình kỹ năng chiến đấu, được phát triển với mục đích tự vệ, chiến đấu, hoặc rèn luyện thể chất và tinh thần. 武武術 chỉ về chiến tranh, vũ khí, và sức mạnh, trong khi 術武術 ám chỉ kỹ thuật, phương pháp, và nghệ thuật.
⚫︎日本には様々な種類の武術があります。 ・Dịch: Ở Nhật Bản có nhiều loại hình võ thuật khác nhau. ⚫︎彼は子供の頃から武術を習っています。 ・Dịch: Anh ấy đã học võ thuật từ khi còn nhỏ. ⚫︎武術の訓練は心身を鍛えるのに役立ちます。 ・Dịch: Việc luyện tập võ thuật giúp rèn luyện cả thể chất và tinh thần.
Bạn có thể sử dụng 武術武術 khi nói về các môn võ, ví dụ như karate, judo, aikido, kendo, v.v. Nó thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện về thể thao, rèn luyện sức khỏe, lịch sử, hoặc văn hóa Nhật Bản.
武術武術 được viết bằng chữ Hán. Chữ đầu tiên là 武, có nghĩa là "võ" hoặc "chiến tranh". Chữ thứ hai là 術, có nghĩa là "kỹ thuật" hoặc "nghệ thuật". 武術武術 thường được viết bằng chữ Hán, không có biến thể khác.
⚫︎ Võ thuật (trong tiếng Việt) ⚫︎ 格闘技 (kakutougi) - môn võ đối kháng (từ tiếng Nhật)
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó là một khái niệm trừu tượng.
彼は武術を通じて、精神力を高めた。 ・Dịch: Anh ấy đã nâng cao sức mạnh tinh thần thông qua võ thuật. ・Giải thích: Câu này cho thấy võ thuật không chỉ là về kỹ năng chiến đấu mà còn về phát triển tinh thần.
武術の試合を見るのが好きです。 ・Dịch: Tôi thích xem các trận đấu võ thuật. ・Giải thích: Câu này đơn giản diễn tả sở thích xem các sự kiện võ thuật.
武術武術 có nguồn gốc từ Trung Quốc và du nhập vào Nhật Bản qua nhiều thế kỷ. Nó được phát triển song song với sự phát triển của xã hội, văn hóa và nhu cầu chiến đấu.