Nihongo

矢(や、ya)
- mũi tên

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

YA

矢

や

矢 (や, phiên âm: ya) có nghĩa là "mũi tên" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:mũi tên
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

矢 có nghĩa là "mũi tên" trong tiếng Việt. Đây là một vật thể hình trụ, thường được làm bằng gỗ hoặc kim loại, có đầu nhọn để xuyên thủng mục tiêu và được bắn từ cung.

Ví dụ cụ thể

⚫︎矢を射る ・Bản dịch: Bắn tên ⚫︎弓矢 ・Bản dịch: Cung tên ⚫︎矢が的に当たる ・Bản dịch: Mũi tên trúng đích

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 矢 khi nói về mũi tên trong các tình huống như bắn cung, săn bắn, hoặc trong các câu chuyện, bộ phim liên quan đến chiến tranh, lịch sử. Ngoài ra, nó còn có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ một hành động, một sự việc hướng đến một mục tiêu cụ thể.

Cách viết

⚫︎ Kanji: 矢 ⚫︎ Hiragana: や ⚫︎ Katakana: ヤ Từ này thường chỉ được viết bằng kanji.

Từ đồng nghĩa

⚫︎射る (iru)- bắn (động từ) ⚫︎弓 (yumi) - cung ⚫︎的 (teki) - đích

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó là một danh từ chỉ đồ vật. Tuy nhiên, có thể xem xét các từ liên quan đến việc né tránh hoặc không trúng đích: ⚫︎外れる (hazureru)- trượt, không trúng

Ví dụ câu 1

彼は弓で矢を放った。 ・Bản dịch: Anh ấy đã bắn mũi tên bằng cung. ・Giải thích: Câu này sử dụng 矢 để mô tả hành động bắn tên bằng cung.

Ví dụ câu 2

その矢は的の中心に当たった。 ・Bản dịch: Mũi tên đó đã trúng vào tâm của đích. ・Giải thích: Câu này mô tả việc mũi tên trúng đích.

Nguồn gốc

Nguồn gốc của chữ kanji 矢 có thể liên quan đến hình ảnh của một mũi tên đang bay, tượng trưng cho sự di chuyển nhanh chóng và hướng đến một mục tiêu.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud