槍(やり、yari)
- giáo
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
YARI
槍
やり
槍 (やり, phiên âm: yari) có nghĩa là "giáo" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | giáo |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
槍 (ややり) trong tiếng Việt có nghĩa là "giáo" hoặc "cây thương". Nó là một loại vũ khí tầm xa, thường có cán dài và đầu nhọn, dùng để đâm hoặc ném. Nó cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ một hành động hoặc tình huống tấn công, hoặc một cái gì đó sắc nhọn, đâm xuyên.
⚫︎ 槍で敵を倒す。 Dịch: Dùng giáo hạ gục kẻ địch. ⚫︎ あの選手は槍投げが得意だ。 Dịch: Vận động viên đó giỏi môn ném lao. ⚫︎ 彼女の言葉はまるで槍のように心に突き刺さった。 Dịch: Lời nói của cô ấy như một mũi giáo đâm vào tim tôi.
⚫︎ Dùng để nói về vũ khí: khi bạn muốn nhắc đến cây giáo, cây thương, hoặc các loại vũ khí tương tự. ⚫︎ Dùng trong thể thao: trong môn ném lao, hoặc các môn có sử dụng đến vũ khí [槍]. ⚫︎ Dùng theo nghĩa bóng: khi diễn tả sự công kích, đâm chọc, hoặc một cái gì đó gây tổn thương.
⚫︎ Chữ kanji: 槍 ⚫︎ Cách đọc (furigana): ややり ⚫︎ Hiragana: ややり ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (ややり) luôn đi kèm với kanji.
⚫︎ 矛 (ほこ): Mâu (một loại vũ khí tương tự). ⚫︎ ランス (ransu): Lance (từ mượn, nghĩa là giáo).
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó là tên gọi của một loại vũ khí. Tuy nhiên, có thể xem xét các loại vũ khí phòng thủ như khiên (盾 - tate) là đối trọng.
武士は槍を使い、戦場で戦った。 ⚫︎ Bản dịch: Võ sĩ dùng giáo và chiến đấu trên chiến trường. ⚫︎ Giải thích: Câu này mô tả việc sử dụng vũ khí [槍] (giáo) của các võ sĩ trong chiến tranh.
槍投げの選手は、記録を更新するために毎日練習しています。 ⚫︎ Bản dịch: Các vận động viên ném lao luyện tập hàng ngày để phá kỷ lục. ⚫︎ Giải thích: Câu này sử dụng từ [槍] để chỉ môn thể thao ném lao.
Từ "槍" (ややり) có nguồn gốc từ thời cổ đại ở Nhật Bản, khi vũ khí [槍] là một phần không thể thiếu trong chiến tranh. Nó đã phát triển từ các loại vũ khí thô sơ hơn và được sử dụng rộng rãi bởi cả binh lính và các samurai.