Nihongo

斧(おの、ono)
- rìu

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

ONO

斧

おの

斧 (おの, phiên âm: ono) có nghĩa là "rìu" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:rìu
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

斧 có nghĩa là cái rìu, một công cụ có lưỡi sắc dùng để chặt gỗ, hoặc dùng trong việc đốn củi. Nó cũng có thể được dùng để chỉ các loại vũ khí tương tự như rìu.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 木を斧で割る。 Dịch: Chẻ gỗ bằng rìu. ⚫︎ 斧で薪を割る。 Dịch: Chẻ củi bằng rìu.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 斧 khi muốn nói về cái rìu trong các ngữ cảnh khác nhau, như khi mô tả công việc chặt cây, chặt gỗ, hoặc trong các câu chuyện, trò chơi, hoặc thậm chí là ẩn dụ về việc "chặt đứt" điều gì đó.

Cách viết

⚫︎ Chữ 斧 thường được viết bằng kanji. ⚫︎ Cách đọc: おの (hiragana). ⚫︎ Không có cách viết nào khác thông dụng.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể sử dụng các từ chỉ công cụ hoặc hành động liên quan như: ⚫︎ 鉈 (nata - dao rựa) ⚫︎ まさかり (masakari - rìu lớn) ⚫︎ 切る (kiru - cắt, chặt) ⚫︎ 割る (waru - chẻ)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp.

Ví dụ câu 1

昔話で、正直な人が金の斧を手に入れました。 ・Bản dịch: Trong câu chuyện cổ tích, một người trung thực đã có được một chiếc rìu vàng. ・Giải thích: Câu này sử dụng 斧 trong bối cảnh một câu chuyện cổ tích, nhấn mạnh hình ảnh về chiếc rìu.

Nguồn gốc

Nguồn gốc của chữ kanji 斧 có thể liên quan đến các ký tự tượng hình, mô tả hình dạng của chiếc rìu.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud