Nihongo

怖い(こわい、kowai)
- sợ

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KOWA

怖

こわ

I

い

い

怖い (こわい, phiên âm: kowai) có nghĩa là "sợ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ I thuộc cấp độ N5 Cao.

Nghĩa:sợ
Cấp độ:N5 Cao
Từ loại:Tính từ I (イ形容詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ

Chia cơ bản

Thể từ điển
(辞書形)
こわい怖い
Thể lịch sự
(丁寧形)
怖いです。
Thể liên dụng
(連用形)
怖く + <Verb>
Thể phủ định
(否定形)
怖くない

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(過去形)
怖かった
Thể kết thúc
(終止形)
怖い。
Thể điều kiện
(仮定形)
怖ければ
Thể Danh từ
(名詞形)
怖さ
Giải thích AI
Ý nghĩa

怖い có nghĩa là "sợ", "sợ hãi", hoặc "đáng sợ". Nó diễn tả cảm giác sợ hãi về một điều gì đó, có thể là một vật thể, một tình huống, hoặc một người nào đó. Cảm giác này có thể dao động từ một sự lo lắng nhẹ đến một sự sợ hãi tột độ. 怖い là một tính từ い (い-adjective) trong tiếng Nhật, nghĩa là nó thay đổi hình thái để phù hợp với thì và ngữ pháp.

Ví dụ cụ thể

⚫︎幽霊が怖い Dịch: Tôi sợ ma. ⚫︎あの映画は本当に怖かった Dịch: Bộ phim đó thực sự đáng sợ. ⚫︎高いところは怖いです Dịch: Tôi sợ độ cao.

Cách sử dụng

⚫︎ Bạn có thể sử dụng 怖い để mô tả cảm xúc của bản thân về một điều gì đó đáng sợ. ⚫︎ Bạn cũng có thể dùng nó để hỏi ai đó có sợ điều gì không. ⚫︎怖い thường được dùng trong các tình huống như xem phim kinh dị, kể chuyện ma, hoặc khi đối mặt với những điều nguy hiểm.

Cách viết

⚫︎ Chữ kanji của 怖い là 怖. ⚫︎ Cách viết thông thường nhất là dùng hiragana: こわい. ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (phần đuôi hiragana) luôn là い.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 恐ろしい (osorashii): Đáng sợ, khủng khiếp (dùng trang trọng hơn) ⚫︎ 恐れる (osoreru): Sợ hãi (động từ) ⚫︎ びびる (bibiru): Sợ hãi, khiếp sợ (từ lóng, thân mật)

Từ trái nghĩa

⚫︎ 安心 (anshin): Yên tâm ⚫︎ 大丈夫 (daijoubu): Không sao, ổn

Ví dụ câu 1

私は犬が怖いです。 ・Bản dịch: Tôi sợ chó. ・Giải thích: Câu này diễn tả cảm giác sợ chó của người nói.

Ví dụ câu 2

この話は怖くないよ。 ・Bản dịch: Câu chuyện này không đáng sợ đâu. ・Giải thích: Sử dụng hình thức phủ định của tính từ để diễn tả sự không sợ hãi.

Nguồn gốc

Nguồn gốc của chữ kanji 怖 có nghĩa là "sợ hãi", "lo lắng". Nó kết hợp các yếu tố chỉ về "trái tim" và "bản thân", thể hiện cảm xúc sợ hãi xuất phát từ bên trong con người.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud