鞭(むち、muchi)
- roi
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
MUCHI
鞭
むち
鞭 (むち, phiên âm: muchi) có nghĩa là "roi" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | roi |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Trong tiếng Nhật, [鞭] (むち) có nghĩa là "roi" hoặc "cây roi", một dụng cụ thường dùng để đánh hoặc điều khiển. Nó cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự trừng phạt hay sự ép buộc.
⚫︎ あの[鞭]はとても長くて、痛そうですね。 ・Bản dịch: Cái roi kia dài thật và trông có vẻ đau đớn. ⚫︎ [鞭]で打たれる夢を見た。 ・Bản dịch: Tôi đã mơ thấy mình bị đánh bằng roi. ⚫︎ 彼は社長の厳しい[鞭]の下で働いている。 ・Bản dịch: Anh ấy đang làm việc dưới sự quản lý nghiêm khắc của giám đốc. (Ở đây, [鞭] được dùng theo nghĩa bóng).
⚫︎ Từ [鞭] thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến sự trừng phạt, kiểm soát, hoặc miêu tả hành động đánh đập. ⚫︎ Trong văn nói, bạn có thể dùng [鞭] để diễn tả những gì bạn thấy hoặc nghe. ⚫︎ Trong văn viết, từ này có thể xuất hiện trong nhiều ngữ cảnh, từ miêu tả hiện thực đến các ẩn dụ.
⚫︎ Từ [鞭] được viết bằng chữ Hán là 鞭. ⚫︎ Cách đọc (furigana) là むち. ⚫︎ Không có cách viết nào khác.
⚫︎ 棒 (ぼう): gậy, gộc. ⚫︎ ムチ (muchi): (viết theo katakana, thường dùng khi nói về roi trong các tình huống cụ thể, ví dụ như trong các trò chơi.) ⚫︎ むち打ち (muchiuchi): roi đánh
⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp nào vì [鞭] thường chỉ một công cụ. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh về sự trừng phạt, có thể xem xét các từ liên quan đến sự tha thứ hoặc sự khoan hồng.
動物虐待は[鞭]の使用を伴う場合があります。 ・Bản dịch: Việc ngược đãi động vật đôi khi liên quan đến việc sử dụng roi. ・Giải thích: Câu này sử dụng [鞭] trong ngữ cảnh liên quan đến hành vi ngược đãi động vật.
彼は[鞭]で馬を操るのが得意です。 ・Bản dịch: Anh ta rất giỏi trong việc điều khiển ngựa bằng roi. ・Giải thích: Ở đây, [鞭] được sử dụng để chỉ việc điều khiển ngựa.
⚫︎ Chữ Hán 鞭 có nguồn gốc từ Trung Quốc và đã được du nhập vào Nhật Bản. Nó kết hợp hai bộ thủ: 革 (革 - da) và 便 (tiện - tiện lợi, dễ dùng). Ban đầu, nó có nghĩa là roi làm bằng da.