手法(しゅほう、shuhou)
- phương pháp
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHUHOU
手法
しゅほう
手法 (しゅほう, phiên âm: shuhou) có nghĩa là "phương pháp" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | phương pháp |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
手法 có nghĩa là phương pháp, kỹ thuật, cách thức để thực hiện một việc gì đó. Nó tập trung vào cách thức hành động, cách tiếp cận, hoặc quy trình được sử dụng để đạt được một mục tiêu cụ thể. Nó không chỉ đơn thuần là "cách làm", mà còn bao hàm cả sự tinh tế, sự khéo léo và hiệu quả trong cách thức thực hiện.
⚫︎ 新しい研究手法 ・Bản dịch: Phương pháp nghiên cứu mới. ⚫︎ 効果的なマーケティング手法 ・Bản dịch: Phương pháp tiếp thị hiệu quả. ⚫︎ 問題解決の手法 ・Bản dịch: Phương pháp giải quyết vấn đề.
手法 thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hơn, chẳng hạn như trong các bài viết, báo cáo, hoặc trong các cuộc thảo luận chuyên môn. Nó thích hợp để mô tả cách thức, phương pháp trong các lĩnh vực như khoa học, kỹ thuật, kinh doanh, nghệ thuật, v.v. Bạn có thể sử dụng 手法 khi muốn nhấn mạnh vào cách thức làm một việc gì đó thay vì chỉ đơn thuần nói về hành động.
⚫︎ Chữ kanji: 手法 ⚫︎ Cách đọc (hiragana): しゅほう Không có cách viết nào khác ngoài việc sử dụng kanji 手法. Okurigana (phần hiragana đi kèm với kanji) không có biến thể.
⚫︎ 方法 (ほうほう): Phương pháp, cách thức. (phổ biến và có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh hơn) ⚫︎ 方式 (ほうしき): Hình thức, phương thức, hệ thống. ⚫︎ 手段 (しゅだん): Biện pháp, phương tiện. (tập trung vào công cụ hơn là cách thức) ⚫︎ やり方 (やりかた): Cách làm, phương pháp (thường dùng trong giao tiếp hàng ngày)
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 手法 tập trung vào "cách thức". Tuy nhiên, có thể xem xét các khái niệm liên quan đến sự thiếu hiệu quả, ví dụ như: ⚫︎ 無駄 (むだ): Lãng phí, vô ích. ⚫︎ 失敗 (しっぱい): Thất bại.
このプロジェクトでは、最新の手法を採用しました。 ・Bản dịch: Chúng tôi đã áp dụng phương pháp mới nhất cho dự án này. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh việc sử dụng một phương pháp cụ thể trong dự án.
彼は、その手法の専門家として知られています。 ・Bản dịch: Anh ấy được biết đến là chuyên gia về phương pháp đó. ・Giải thích: Câu này cho thấy mức độ chuyên môn cao liên quan đến một phương pháp cụ thể.
手法 là một từ ghép Hán-Nhật, kết hợp hai chữ kanji: ⚫︎ 手 (て): Tay, liên quan đến kỹ năng, cách thức sử dụng. ⚫︎ 法 (ほう): Pháp, phương pháp, luật lệ. Do đó, nó ngụ ý cách thức sử dụng "tay" (kỹ năng) để thực hiện "pháp" (phương pháp, kỹ thuật).