Nihongo

ソフトウェア(ソフトウェア、sofutouェa)
- phần mềm

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SO

ソ

ソ

FU

フ

フ

TO

ト

ト

U

ウ

ウ

ェ

ェ

ェ

A

ア

ア

ソフトウェア (ソフトウェア, phiên âm: sofutouェa) có nghĩa là "phần mềm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.

Nghĩa:phần mềm
Cấp độ:N2 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

ソフトウェア là một từ tiếng Nhật được mượn từ tiếng Anh, có nghĩa là "phần mềm" trong tiếng Việt. Nó đề cập đến các chương trình, dữ liệu, hướng dẫn và các quy tắc hoạt động của một hệ thống máy tính. Nói một cách đơn giản, ソフトウェア là những gì bạn không thể sờ thấy, nhưng nó làm cho máy tính hoạt động.

Ví dụ cụ thể

⚫︎新しいソフトウェアをインストールしました。 Dịch: Tôi đã cài đặt phần mềm mới. ⚫︎このソフトウェアは使いやすいです。 Dịch: Phần mềm này dễ sử dụng. ⚫︎ソフトウェアのアップデートが必要です。 Dịch: Cần cập nhật phần mềm.

Cách sử dụng

Bạn sử dụng ソフトウェア khi bạn muốn nói về: ⚫︎Các chương trình máy tính như ứng dụng, hệ điều hành. ⚫︎Các công cụ và dữ liệu hỗ trợ hoạt động của máy tính. ⚫︎Việc cài đặt, sử dụng, hoặc cập nhật phần mềm. Bạn có thể sử dụng từ này trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ công việc đến cuộc sống hàng ngày.

Cách viết

ソフトウェア được viết bằng katakana: ソフトウェア. Không có cách viết khác cho từ này trong tiếng Nhật. Tuy nhiên, đôi khi, để đơn giản, người ta có thể viết tắt là ソフト (so-fu), vẫn mang nghĩa là "phần mềm".

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Nhật. Tuy nhiên, tùy thuộc vào ngữ cảnh, bạn có thể sử dụng các từ như: ⚫︎プログラム (program - chương trình) ⚫︎アプリケーション (apurikeeshon - ứng dụng)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì ソフトウェア là một khái niệm trừu tượng. Tuy nhiên, trái nghĩa có thể là: ⚫︎ハードウェア (ha-dowea - phần cứng), chỉ các bộ phận vật lý của máy tính.

Ví dụ câu 1

このパソコンには、色々なソフトウェアが入っています。 ・Bản dịch: Máy tính này có nhiều phần mềm khác nhau. ・Giải thích: Câu này mô tả việc một chiếc máy tính được trang bị nhiều chương trình phần mềm.

Ví dụ câu 2

ソフトウェアをダウンロードしてください。 ・Bản dịch: Hãy tải phần mềm về. ・Giải thích: Câu này là một chỉ dẫn để người dùng tải về một chương trình phần mềm cụ thể.

Nguồn gốc

ソフトウェア là từ mượn từ tiếng Anh "software". Nó được sử dụng rộng rãi trong tiếng Nhật để chỉ các phần mềm máy tính.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud