レイアウト(レイアウト、reiauto)
- bố cục
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
RE
レ
レ
I
イ
イ
A
ア
ア
U
ウ
ウ
TO
ト
ト
レイアウト (レイアウト, phiên âm: reiauto) có nghĩa là "bố cục" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | bố cục |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
レイアウト có nghĩa là bố cục, cách trình bày, sự sắp xếp. Nó thường được sử dụng để chỉ việc sắp xếp các yếu tố khác nhau (như văn bản, hình ảnh, v.v.) trong một không gian cụ thể (như trang giấy, màn hình, v.v.) để tạo ra một thiết kế trực quan.
⚫︎ この雑誌のレイアウトはとても見やすいです。 ・Bản dịch: Bố cục của tạp chí này rất dễ nhìn. ⚫︎ ウェブサイトのレイアウトを改善する必要があります。 ・Bản dịch: Cần cải thiện bố cục của trang web. ⚫︎ プレゼンテーションのレイアウトを考えましょう。 ・Bản dịch: Hãy cùng nghĩ về bố cục của bài thuyết trình.
Bạn có thể sử dụng レイアウト trong nhiều tình huống khác nhau liên quan đến thiết kế và sắp xếp. Nó có thể dùng trong các lĩnh vực như thiết kế đồ họa, thiết kế web, thiết kế nội thất, v.v. Bạn có thể dùng nó để thảo luận về cách trình bày, sắp xếp các yếu tố, hoặc đánh giá về sự hài hòa của một thiết kế.
レイアウト được viết bằng katakana: レイアウト. Không có cách viết nào khác cho từ này.
⚫︎ 配置 (はいち) - Bố trí, sắp xếp ⚫︎ 構成 (こうせい) - Cấu trúc, bố cục ⚫︎ デザイン - Thiết kế (từ mượn)
Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho レイアウト. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các từ chỉ sự lộn xộn, không ngăn nắp để diễn tả sự đối lập, ví dụ: ⚫︎ ごちゃごちゃ - Lộn xộn ⚫︎ 散らかっている (ちらかっている) - Bừa bộn
新しいチラシのレイアウトはどうですか? ・Bản dịch: Bạn thấy bố cục của tờ rơi mới thế nào? ・Giải thích: Câu này hỏi ý kiến về cách trình bày của tờ rơi.
部屋のレイアウトを変えたいです。 ・Bản dịch: Tôi muốn thay đổi cách bài trí phòng. ・Giải thích: Câu này diễn tả mong muốn thay đổi cách sắp xếp đồ đạc trong phòng.
レイアウト là từ mượn trong tiếng Nhật, có nguồn gốc từ tiếng Anh "layout".