Nihongo

構成(こうせい、kousei)
- cấu thành

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KOUSEI

構成

こうせい

構成 (こうせい, phiên âm: kousei) có nghĩa là "cấu thành" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.

Nghĩa:cấu thành
Cấp độ:N2 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

構成

nghĩa là "cấu trúc", "cấu tạo", "sự hình thành" hoặc "sự cấu thành". Nó chỉ đến cách các thành phần khác nhau được sắp xếp và kết hợp để tạo nên một tổng thể. ⚫︎ Nó có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực, từ cấu trúc của một câu, một đoạn văn, một bài luận, đến cấu trúc của một tòa nhà, một bộ máy, một tổ chức, hoặc thậm chí là cấu trúc của vũ trụ. ⚫︎ Nói chung, 構成 tập trung vào việc xác định các bộ phận cấu thành và cách chúng liên kết với nhau để tạo ra một hệ thống hoặc một hình thức cụ thể. Ví dụ cụ thể

⚫︎ 文章の構成 Translation: Cấu trúc của một bài viết. ⚫︎ チームの構成 Translation: Cấu trúc của một đội (ví dụ: các thành viên và vị trí của họ). ⚫︎ この機械の構成は複雑だ。 Translation: Cấu trúc của chiếc máy này rất phức tạp.

Cách sử dụng

⚫︎ Bạn có thể dùng 構成 để nói về việc phân tích cấu trúc của bất cứ thứ gì. ⚫︎ Trong văn nói, bạn có thể dùng nó để hỏi về cách một cái gì đó được tạo ra hoặc được tổ chức. ⚫︎ Trong văn viết, nó thường được sử dụng trong các bài luận, báo cáo, và các tài liệu kỹ thuật để mô tả hoặc phân tích một hệ thống, một đối tượng.

Cách viết

⚫︎ Chữ 構成 được viết bằng Kanji. ⚫︎ Cách đọc: こうせい (Kousei) ⚫︎ Không có cách viết nào khác.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 構造(こうぞう - Kouzou): Cấu trúc, kết cấu. ⚫︎ 組み立て(くみたて - Kumitate): Sự lắp ráp, sự cấu thành. ⚫︎ 組織(そしき - Soshiki): Tổ chức, cấu trúc.

Từ trái nghĩa

⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng có thể hiểu là "sự phá vỡ cấu trúc" hoặc "sự phân rã" (chẳng hạn như 分解 - Bunkai: phân giải).

Ví dụ câu 1

このレポートは、分かりやすい構成で書かれていますね。 ・Bản dịch: Bản báo cáo này được viết với một cấu trúc dễ hiểu nhỉ. ・Giải thích: Câu này khen ngợi cấu trúc rõ ràng của bản báo cáo, nhấn mạnh vào tính dễ hiểu.

Ví dụ câu 2

会社の構成は時代とともに変化する。 ・Bản dịch: Cấu trúc của công ty thay đổi theo thời gian. ・Giải thích: Câu này cho thấy sự thay đổi trong cách tổ chức và cấu trúc của một công ty theo thời gian.

Nguồn gốc

構成

là một từ Hán-Việt, kết hợp từ hai chữ Hán: 構(cấu - có nghĩa là cấu trúc, xây dựng, dựng nên) và 成(thành - có nghĩa là hoàn thành, thành lập). Vì vậy, 構成 mang nghĩa là "cấu tạo thành".
Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud