保護します(ほごします、hogoshimasu)
- bảo vệ
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HOGO
保護
ほご
SHI
し
し
MA
ま
ま
SU
す
す
保護します (ほごします, phiên âm: hogoshimasu) có nghĩa là "bảo vệ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 3) thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | bảo vệ |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 3) (サ変動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:hogoshimasu
Hiragana:ほごします
Thể lịch sự (ます形) | ほごします保護します。protect. |
Thể từ điển (辞書形) | 保護するprotect |
Thể liên dụng (て形) | 保護して + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 保護しないnot protect |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 保護したprotected |
Thể kết thúc (終止形) | 保護する。protect. |
Thể điều kiện (仮定形) | 保護すればif protect |
Thể ý chí (意志形) | 保護しよう !let's protect |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 保護しろ !protect ! |
Giải thích AI
保護します có nghĩa là "bảo vệ", "che chở", "giữ gìn" hoặc "bảo tồn". Nó thể hiện hành động chăm sóc, che chắn và ngăn chặn những điều có thể gây hại cho ai đó hoặc một thứ gì đó. Việc 保護します thường liên quan đến việc bảo vệ sự an toàn, quyền lợi, hoặc giá trị của một đối tượng cụ thể.
⚫︎動物を保護します。 Dịch: Bảo vệ động vật. ⚫︎環境を保護します。 Dịch: Bảo vệ môi trường. ⚫︎個人情報を保護します。 Dịch: Bảo vệ thông tin cá nhân.
Bạn có thể sử dụng 保護します trong nhiều tình huống khác nhau để diễn tả hành động bảo vệ. Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hơn là trong các cuộc trò chuyện hàng ngày. Bạn nên sử dụng các từ đồng nghĩa khác trong các tình huống ít trang trọng. ⚫︎ Khi bạn muốn nói về việc bảo vệ ai đó/cái gì đó khỏi nguy hiểm. ⚫︎ Khi bạn muốn nói về việc bảo tồn cái gì đó.
Từ này thường được viết bằng kanji và hiragana: 保護します. ⚫︎Kanji: 保護 (ho-go) ⚫︎Hiragana: します (shimasu) (dạng lịch sự của động từ "làm") Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana luôn là します. Các dạng chia động từ khác của 保護します: ⚫︎ Thể ます: 保護します (hogoshimasu) - bảo vệ (lịch sự) ⚫︎ Thể て: 保護して (hogoshite) - bảo vệ (tiếp diễn/liên kết) ⚫︎ Thể quá khứ: 保護しました (hogoshimashita) - đã bảo vệ (lịch sự) ⚫︎ Thể phủ định: 保護しません (hogoshimasen) - không bảo vệ (lịch sự) ⚫︎ Thể mệnh lệnh: 保護しなさい (hogoshinasai) - hãy bảo vệ! (mệnh lệnh) ⚫︎ Thể từ điển: 保護する (hogosuru) - để bảo vệ (dạng gốc)
⚫︎ 守る(まもる - mamoru): bảo vệ, che chở ⚫︎ 庇護する(ひごする - higosuru): bảo hộ, che chở (thường dùng trong văn cảnh trang trọng) ⚫︎ 保全する(ほぜんする - hozensuru): bảo tồn, duy trì (thường dùng trong văn cảnh về môi trường) ⚫︎ 救う(すくう - sukuu): cứu, cứu giúp ⚫︎ 護る(まもる - mamoru): bảo vệ (có tính chất bảo vệ về tinh thần hoặc pháp luật)
⚫︎ 攻撃する(こうげきする - kougekisuru): tấn công ⚫︎ 破壊する(はかいする - hakaasuru): phá hủy ⚫︎ 侵害する(しんがいする - shingaisuru): xâm phạm ⚫︎ 傷つける(きずつける - kizutsukeru): làm tổn thương
地震で倒れた家屋を保護します。 ・Bản dịch: Bảo vệ những ngôi nhà bị đổ do động đất. ・Giải thích: Câu này thể hiện hành động bảo vệ những ngôi nhà khỏi bị hư hại thêm hoặc đảm bảo an toàn cho những người có thể bị ảnh hưởng.
政府は絶滅危惧種を保護します。 ・Bản dịch: Chính phủ bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng. ・Giải thích: Câu này cho thấy chính phủ đang thực hiện các biện pháp để bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng.
Từ 保護します được tạo thành từ hai thành tố: ⚫︎ 保(ho): bảo, giữ gìn ⚫︎ 護(go): bảo vệ, che chở Và thêm vào động từ します (shimasu) để tạo thành động từ.