戦国時代(せんごくじだい、sengokujidai)
- thời Chiến Quốc
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SENGOKUJIDAI
戦国時代
せんごくじだい
戦国時代 (せんごくじだい, phiên âm: sengokujidai) có nghĩa là "thời Chiến Quốc" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | thời Chiến Quốc |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
戦国時代 nghĩa là "Thời kỳ Chiến quốc" hoặc "Thời đại Chiến quốc" trong lịch sử Nhật Bản. Đây là một giai đoạn lịch sử quan trọng, kéo dài từ giữa thế kỷ 15 đến đầu thế kỷ 17. Đó là một thời kỳ đầy biến động, chiến tranh liên miên, các lãnh chúa (daimyo) tranh giành quyền lực để thống nhất đất nước.
⚫︎戦国時代には、数多くの有名な武将が登場しました。 ・Dịch: Trong thời kỳ Chiến quốc, rất nhiều võ tướng nổi tiếng đã xuất hiện. ⚫︎織田信長は戦国時代を代表する武将の一人です。 ・Dịch: Oda Nobunaga là một trong những võ tướng tiêu biểu của thời kỳ Chiến quốc.
Bạn có thể sử dụng 戦国時代 khi nói về giai đoạn lịch sử này của Nhật Bản. Nó thường được dùng trong các bài nói chuyện, bài viết, hoặc các cuộc thảo luận liên quan đến lịch sử Nhật Bản, đặc biệt là về các cuộc chiến tranh và các nhân vật nổi tiếng trong thời kỳ này.
Từ này thường được viết bằng kanji là 戦国時代. Cách đọc là せんごくじだい. Không có cách viết nào khác cho từ này.
Không có từ đồng nghĩa trực tiếp nào, nhưng bạn có thể dùng các cụm từ mô tả tương tự như: ⚫︎ 乱世 (ranse - loạn thế) ⚫︎ 戦国 (sengoku - Chiến quốc) - thường được dùng để rút gọn cho 戦国時代.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó là một giai đoạn lịch sử cụ thể. Tuy nhiên, các giai đoạn lịch sử sau đó, như thời kỳ Edo, có thể được coi là đối lập về mặt hòa bình và ổn định.
あの映画は《戦国時代の武士たちの生き様を描いています。》 ・Bản dịch: Bộ phim đó khắc họa cuộc sống của các samurai trong thời kỳ Chiến quốc. ・Giải thích: Câu này sử dụng 戦国時代 để chỉ bối cảnh lịch sử của bộ phim.
私は《戦国時代の歴史に興味があります。》 ・Bản dịch: Tôi quan tâm đến lịch sử thời kỳ Chiến quốc. ・Giải thích: Câu này thể hiện sự quan tâm đến giai đoạn lịch sử cụ thể này.
Từ "戦国時代" có nguồn gốc từ Trung Quốc và đã được sử dụng để mô tả một giai đoạn lịch sử tương tự ở Trung Quốc. Nó được áp dụng cho giai đoạn lịch sử của Nhật Bản vì sự tương đồng về tình hình chính trị và xã hội.