江戸時代(えどじだい、edojidai)
- thời Edo
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
EDOJIDAI
江戸時代
えどじだい
江戸時代 (えどじだい, phiên âm: edojidai) có nghĩa là "thời Edo" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | thời Edo |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
江戸時代 江戸時代 (えどじだい) là một giai đoạn lịch sử quan trọng của Nhật Bản, kéo dài từ năm 1603 đến năm 1868. Đây còn được gọi là thời kỳ Tokugawa, theo tên của gia tộc Mạc phủ Tokugawa đã cai trị đất nước trong suốt thời gian này. Đây là thời kỳ hòa bình, ổn định và thịnh vượng tương đối sau một thời gian dài chiến tranh.
⚫︎ 江戸時代には、さまざまな文化が発展しました。 Dịch: Trong thời kỳ 江戸時代, nhiều nền văn hóa khác nhau đã phát triển. ⚫︎ 江戸時代が終わる時、日本は大きな変化を経験しました。 Dịch: Khi thời kỳ 江戸時代 kết thúc, Nhật Bản đã trải qua những thay đổi lớn. ⚫︎ 江戸時代にタイムスリップしたい。 Dịch: Tôi muốn xuyên không về thời kỳ 江戸時代.
Bạn có thể sử dụng 江戸時代 江戸時代 khi nói về lịch sử Nhật Bản từ năm 1603 đến 1868, hoặc khi thảo luận về các sự kiện, văn hóa, và con người trong thời kỳ đó. Nó thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện lịch sử, các bài viết, hoặc các bài giảng về Nhật Bản.
⚫︎ Từ này thường được viết bằng chữ Hán là 江戸時代 江戸時代. ⚫︎ Cách đọc là えどじだい (Edo jidai), sử dụng hiragana. ⚫︎ Không có cách viết nào khác.
⚫︎ Thời kỳ Tokugawa (徳川時代 - Tokugawajidai): Mặc dù là tên của triều đại cai trị, nhưng nó cũng đồng nghĩa với thời kỳ 江戸時代.
⚫︎ Thời kỳ Meiji (明治時代 - Meijijidai): Giai đoạn lịch sử tiếp theo sau thời kỳ 江戸時代.
江戸時代の武士は、厳しい規律を守っていました。 ・Bản dịch: Các samurai trong thời kỳ 江戸時代 tuân thủ các quy tắc nghiêm ngặt. ・Giải thích: Câu này mô tả về các samurai, một phần không thể thiếu của xã hội trong thời kỳ 江戸時代.
江戸時代の終わりは、日本にとって大きな転換期でした。 ・Bản dịch: Sự kết thúc của thời kỳ 江戸時代 là một bước ngoặt lớn đối với Nhật Bản. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự thay đổi lớn mà Nhật Bản đã trải qua khi thời kỳ 江戸時代 kết thúc.
Tên gọi 江戸時代 江戸時代 bắt nguồn từ việc Mạc phủ Tokugawa đặt trụ sở tại thành phố Edo (tên cũ của Tokyo). "時代" (jidai) có nghĩa là "thời đại" hoặc "thời kỳ". Vì vậy, 江戸時代 江戸時代 có nghĩa là "Thời kỳ Edo".