Nihongo

寂しいさびしいsabishii
- cô đơn

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SABI

SHI

I

寂しい (さびしい, phiên âm: sabishii) có nghĩa là "cô đơn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ I thuộc cấp độ N4 Trung.

Nghĩa:cô đơn
Cấp độ:N4 Trung
Từ loại:Tính từ I (イ形容詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ

Chia cơ bản

Thể từ điển
(辞書形)
さびしい寂しい
Thể lịch sự
(丁寧形)
寂しいです
Thể liên dụng
(連用形)
寂しく + <Verb>
Thể phủ định
(否定形)
寂しくない

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(過去形)
寂しかった
Thể kết thúc
(終止形)
寂しい
Thể điều kiện
(仮定形)
寂しければ
Thể Danh từ
(名詞形)
寂しさ
Giải thích AI

Giải thích AI

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud