寂しい(さびしい、sabishii)
- cô đơn
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SABI
寂
さび
SHI
し
し
I
い
い
寂しい (さびしい, phiên âm: sabishii) có nghĩa là "cô đơn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ I thuộc cấp độ N4 Trung.
| Nghĩa: | cô đơn |
| Cấp độ: | N4 Trung |
| Từ loại: | Tính từ I (イ形容詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | さびしい寂しい |
Thể lịch sự (丁寧形) | 寂しいです。 |
Thể liên dụng (連用形) | 寂しく + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 寂しくない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 寂しかった |
Thể kết thúc (終止形) | 寂しい。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 寂しければ |
Thể Danh từ (名詞形) | 寂しさ |
Giải thích AI
寂しいさびしい có nghĩa là "buồn", "cô đơn", "tẻ nhạt" hoặc "khát khao". Nó diễn tả cảm giác trống trải, thiếu thốn tình cảm hoặc sự cô lập. Cảm giác này có thể xuất phát từ việc xa cách người thân, bạn bè, hoặc đơn giản là cảm thấy không có ai ở bên cạnh.
⚫︎一人で映画を見たので、少し寂しい気持ちになった。 Dịch: Vì xem phim một mình, tôi cảm thấy hơi buồn. ⚫︎友達が引っ越してしまい、とても寂しい。 Dịch: Bạn bè chuyển đi rồi, tôi rất buồn. ⚫︎この町には、寂しい場所がたくさんある。 Dịch: Ở thị trấn này, có rất nhiều nơi buồn tẻ.
⚫︎ Sử dụng khi bạn cảm thấy buồn, cô đơn, hoặc trống trải. ⚫︎ Có thể dùng để diễn tả cảm xúc về sự vắng mặt của ai đó, hoặc một tình huống nào đó khiến bạn không vui. ⚫︎ Thường đi kèm với các trạng từ chỉ mức độ như "少し" (chút), "とても" (rất), "すごく" (rất nhiều) để nhấn mạnh cảm xúc.
⚫︎ Thường được viết bằng hiragana là さびしいさびしい. ⚫︎ Kanji là 寂寂しい, nhưng thường dùng hiragana hơn để thể hiện sự gần gũi và dễ hiểu. ⚫︎ Okurigana (phần hiragana đi kèm kanji) luôn là しいしい.
⚫︎ 孤独(こどく): Cô đơn (tính từ) ⚫︎ 心細い(こころぼそい): Lo lắng, bồn chồn (tính từ) ⚫︎ 物足りない(ものたりない): Thiếu thốn, không đủ (tính từ) ⚫︎ 淋しい(さびしい): Một biến thể của 寂しい寂しい, nghĩa tương tự.
⚫︎ 楽しい(たのしい): Vui vẻ ⚫︎ 嬉しい(うれしい): Hạnh phúc, vui mừng ⚫︎ 賑やか(にぎやか): Rộn rã, náo nhiệt
週末は一人で過ごしたので、少し寂しかった寂しい。 ・Bản dịch: Cuối tuần tôi đã trải qua một mình, nên hơi buồn. ・Giải thích: Sử dụng hình thức quá khứ 寂しかった寂しかった để diễn tả cảm xúc đã trải qua.
彼女がいなくなってから、毎日が寂しい寂しい。 ・Bản dịch: Kể từ khi cô ấy rời đi, mỗi ngày đều buồn. ・Giải thích: Sử dụng 寂しい寂しい để diễn tả cảm giác buồn bã, trống trải thường xuyên.
Từ "さび" (sabi), có nghĩa là "rỉ sét" hoặc "hoang vắng", kết hợp với đuôi tính từ "しい" (shii). Ban đầu, từ này có thể liên quan đến cảm giác hoang tàn, cô quạnh của một nơi nào đó.