昔(むかし、mukashi)
- ngày xưa
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
MUKASHI
昔
むかし
昔 (むかし, phiên âm: mukashi) có nghĩa là "ngày xưa" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Cao.
| Nghĩa: | ngày xưa |
| Cấp độ: | N4 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
昔 (むかし - Mukashi) có nghĩa là "ngày xưa", "xưa kia", "ngày xửa ngày xưa", hoặc "quá khứ". Nó thường được sử dụng để nói về những câu chuyện, sự kiện, hoặc thời gian đã diễn ra từ lâu trong quá khứ. Nó có thể ám chỉ đến một thời điểm cụ thể hoặc chỉ chung chung về một khoảng thời gian trước đây.
⚫︎昔、あるところに美しいお姫様がいました。 Dịch: Ngày xưa, ở một nơi nọ có một nàng công chúa xinh đẹp. ⚫︎子供の昔を思い出す。 Dịch: Nhớ lại tuổi thơ. ⚫︎昔のことなので、よく覚えていません。 Dịch: Vì là chuyện昔, nên tôi không nhớ rõ lắm.
⚫︎ Bạn có thể sử dụng 昔 để bắt đầu một câu chuyện cổ tích, một hồi ức, hoặc để nói về những sự kiện trong quá khứ. ⚫︎ Nó thường được đặt ở đầu câu hoặc cụm từ để chỉ rõ bối cảnh thời gian. ⚫︎ Trong giao tiếp, nó tạo cảm giác hoài niệm và thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc thân mật.
⚫︎ 昔 thường được viết bằng chữ Hán. ⚫︎ Cách đọc: むかし (hiragana) ⚫︎ Không có cách viết nào khác hoặc biến thể chính.
⚫︎ 過去 (かこ - Kako): Quá khứ (một cách tổng quát hơn, không nhất thiết là xa xưa) ⚫︎ 以前 (いぜん - Izen): Trước đây ⚫︎ 昔々 (むかしむかし - Mukashi mukashi): Ngày xửa ngày xưa (tăng cường mức độ xa xưa) ⚫︎ 古く (ふるく - Furuku): Lâu đời, cổ xưa (tính từ)
⚫︎ 今 (いま - Ima): Bây giờ ⚫︎ 現在 (げんざい - Genzai): Hiện tại ⚫︎ 未来 (みらい - Mirai): Tương lai
昔の英雄の話を聞きました。 ・Bản dịch: Tôi đã nghe câu chuyện về những anh hùng ngày xưa. ・Giải thích: Câu này sử dụng 昔 để giới thiệu về chủ đề của câu chuyện là những anh hùng trong quá khứ.
あの子は昔から変わらないね。 ・Bản dịch: Đứa bé đó không thay đổi gì từ xưa đến nay nhỉ. ・Giải thích: Ở đây, 昔 dùng để so sánh con người/sự vật ở thời điểm hiện tại và quá khứ.
⚫︎ Chữ Hán 昔 có nghĩa đen là "trước đây" hoặc "quá khứ". Nó là một từ cổ trong tiếng Nhật, phản ánh sự tôn trọng của người Nhật đối với lịch sử và những gì đã qua.