子分(こぶん、kobun)
- đàn em
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KOBUN
子分
こぶん
子分 (こぶん, phiên âm: kobun) có nghĩa là "đàn em" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | đàn em |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KOBUN
子分
こぶん
子分 (こぶん, phiên âm: kobun) có nghĩa là "đàn em" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | đàn em |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |