子分(こぶん、kobun)
- đàn em
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KOBUN
子分
こぶん
子分 (こぶん, phiên âm: kobun) có nghĩa là "đàn em" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | đàn em |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
子分 (こぶん) có nghĩa là "tay sai", "đàn em", hoặc "bạn thân" trong bối cảnh không trang trọng. Nó chỉ người ở vị trí thấp hơn, thường là người phục tùng hoặc đi theo người khác. Nó mang hàm ý về sự phục tùng và đôi khi là sự lệ thuộc.
⚫︎ あの男は親分で、彼らは子分です。 ・Dịch: Người đàn ông đó là ông trùm, còn họ là tay sai. ⚫︎ 社長の子分たちは、いつも彼の指示に従います。 ・Dịch: Những đàn em của giám đốc luôn làm theo chỉ thị của ông ấy. ⚫︎ 彼は兄貴の子分の一人だ。 ・Dịch: Anh ta là một trong những đàn em của anh trai tôi.
⚫︎ Từ này thường được dùng để chỉ mối quan hệ giữa những người có địa vị khác nhau, thường là trong các băng đảng, tổ chức tội phạm hoặc các nhóm không chính thức khác. ⚫︎ Có thể dùng để chỉ những người có quan hệ thân thiết và hỗ trợ lẫn nhau, nhưng thường là theo chiều hướng người "cấp trên" bảo vệ và chỉ đạo "cấp dưới". ⚫︎ Không nên dùng trong các tình huống trang trọng hoặc với những người mà bạn không có mối quan hệ thân thiết.
⚫︎ Từ này thường được viết bằng kanji: 子分. ⚫︎ Cách đọc: こぶん (hiragana). ⚫︎ Không có cách viết khác hoặc biến thể chính.
⚫︎ 部下 (ぶか): cấp dưới, nhân viên. ⚫︎ 手下 (てした): tay sai, đàn em. ⚫︎ 仲間 (なかま): bạn bè, đồng bọn (tùy theo ngữ cảnh). ⚫︎ 取り巻き (とりまき): tùy tùng, những người xung quanh.
⚫︎ 親分 (おやぶん): ông trùm, người lãnh đạo. ⚫︎ 上司 (じょうし): cấp trên. ⚫︎ ボス (ぼす): ông chủ, ông trùm (từ mượn tiếng Anh).
彼は子分たちを連れて、街を歩いた。 ・Bản dịch: Anh ta dẫn theo đám đàn em đi dạo phố. ・Giải thích: Câu này cho thấy rõ mối quan hệ giữa người lãnh đạo và những người đi theo.
彼は子分の面倒をよく見ている。 ・Bản dịch: Anh ta rất quan tâm đến những đàn em của mình. ・Giải thích: Câu này thể hiện sự quan tâm, chăm sóc của người ở vị trí cao hơn đối với những người dưới quyền.
Từ này được tạo thành từ: ⚫︎ 子 (こ): "con", "đứa trẻ", có thể hiểu là người nhỏ tuổi hơn, ở vị trí thấp hơn. ⚫︎ 分 (ぶん): "phân", "phân chia", "phần". Trong trường hợp này, có thể hiểu là "phần thuộc về" hoặc "bộ phận". Kết hợp lại, nó chỉ người thuộc về, hoặc phục tùng người khác, tương tự như "đàn em".