子(こ、ko)
- trẻ
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KO
子
こ
子 (こ, phiên âm: ko) có nghĩa là "trẻ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.
| Nghĩa: | trẻ |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
子, đọc là こ trong hiragana, là một từ tiếng Nhật đa nghĩa, thường mang ý nghĩa là "con", "đứa trẻ", "người con", hoặc "hạt". Nó có thể được sử dụng như một từ độc lập hoặc là một hậu tố.
⚫︎子供(こども) ・Dịch nghĩa: Trẻ con, con cái ⚫︎女の子(おんなのこ) ・Dịch nghĩa: Bé gái ⚫︎原子(げんし) ・Dịch nghĩa: Nguyên [子]
⚫︎ Khi là một từ độc lập, 子 thường chỉ về trẻ con hoặc con của ai đó. ⚫︎ Khi là một hậu tố, 子 được thêm vào sau một từ khác để chỉ về người trẻ tuổi, người có liên quan đến một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: họa sĩ, nhà văn), hoặc một vật thể nhỏ bé. ⚫︎ Cách sử dụng phụ thuộc vào ngữ cảnh.
⚫︎ Chữ kanji: 子 ⚫︎ Hiragana: こ ⚫︎ Katakana: Không sử dụng phổ biến. ⚫︎ Okurigana: Không có okurigana khi 子 là một từ độc lập. Khi là hậu tố, okurigana thay đổi tùy thuộc vào từ gốc. Ví dụ, trong từ 子供(こども), không có okurigana đi kèm với kanji 子.
⚫︎ 子供(こども) - trẻ con ⚫︎ 赤ちゃん(あかちゃん) - em bé ⚫︎ 息子(むすこ) - con trai (của mình) ⚫︎ 娘(むすめ) - con gái (của mình)
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nghĩa của 子 thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, các từ chỉ người lớn hoặc người già có thể được xem là trái nghĩa.
私には二人の子供がいます。 ・Bản dịch: Tôi có hai đứa con. ・Giải thích: Ở đây, 子供(こども) (children) được sử dụng để chỉ về con cái nói chung.
彼女は小説家の子です。 ・Bản dịch: Cô ấy là con của một nhà văn. ・Giải thích: 子 ở đây chỉ về "con" của một người nào đó.
子 có nguồn gốc từ chữ Hán, và đã du nhập vào Nhật Bản cùng với hệ thống chữ viết kanji. Chữ này ban đầu có hình ảnh tượng hình về một đứa trẻ đang nằm trong bụng mẹ.