親(おや、oya)
- cha mẹ
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
OYA
親
おや
親 (おや, phiên âm: oya) có nghĩa là "cha mẹ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Thấp.
| Nghĩa: | cha mẹ |
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
親 nghĩa là "cha mẹ", dùng để chỉ chung cả cha và mẹ. Ngoài ra, nó cũng có thể mang nghĩa rộng hơn là "người thân" hoặc "người có liên hệ gia đình".
⚫︎ 両親 Translation: Cha mẹ ⚫︎ 親しい友人 Translation: Bạn bè thân thiết ⚫︎ 親切な人 Translation: Người tốt bụng
⚫︎ Sử dụng trong các tình huống đề cập đến cha mẹ ruột của một người. ⚫︎ Dùng để chỉ những người có quan hệ họ hàng gần gũi. ⚫︎ Cũng có thể được dùng một cách ẩn dụ để chỉ những người có vai trò chăm sóc, bảo vệ hoặc có mối quan hệ gần gũi với bạn.
⚫︎ Kanji: 親 ⚫︎ Hiragana: おや ⚫︎ Không có cách viết nào khác ngoài Kanji và Hiragana. ⚫︎ Okurigana không có biến thể.
⚫︎ 両親 (Cha mẹ - chỉ cả cha và mẹ) ⚫︎ 父母 (Cha mẹ - trang trọng hơn) ⚫︎ 親族 (Họ hàng) ⚫︎ 身内 (Người thân trong gia đình)
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng có thể hiểu theo nghĩa đối lập với những người không có quan hệ ruột thịt, ví dụ: ⚫︎ 他人 (Người khác)
彼女は親に手紙を書いた。 ・Bản dịch: Cô ấy đã viết thư cho cha mẹ. ・Giải thích: Câu này sử dụng 親 để chỉ cha mẹ của cô ấy.
彼は親の期待に応えようと頑張っている。 ・Bản dịch: Anh ấy đang cố gắng hết sức để đáp ứng kỳ vọng của cha mẹ mình. ・Giải thích: Câu này cho thấy mối quan hệ và sự ảnh hưởng của 親 đến cuộc sống của một người.
Từ "親" có nguồn gốc từ chữ Hán, thể hiện mối quan hệ gần gũi và gắn bó trong gia đình, đặc biệt là giữa cha mẹ và con cái. 親 ban đầu được dùng để chỉ người thân, sau đó mở rộng nghĩa thành cha mẹ.