ウォシュレット(ウォシュレット、uォshureッto)
- bồn cầu tự rửa
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
U
ウ
ウ
ォ
ォ
ォ
SHU
シュ
シュ
RE
レ
レ
ッ
ッ
ッ
TO
ト
ト
ウォシュレット (ウォシュレット, phiên âm: uォshureッto) có nghĩa là "bồn cầu tự rửa" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | bồn cầu tự rửa |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |