Nihongo

紙パック(かみパック、kamipaッku)
- hộp giấy

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KAMI

紙

かみ

PA

パ

パ

ッ

ッ

ッ

KU

ク

ク

紙パック (かみパック, phiên âm: kamipaッku) có nghĩa là "hộp giấy" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.

Nghĩa:hộp giấy
Cấp độ:N2 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

紙パック (かみパック) nghĩa là bao bì giấy, thường dùng để chứa chất lỏng như sữa, nước trái cây, hoặc các sản phẩm khác. Nó là loại bao bì được làm từ giấy, thường có hình dạng hộp chữ nhật hoặc hình dạng khác, và được phủ một lớp vật liệu chống thấm để bảo vệ sản phẩm bên trong. 紙パック còn có thể được gọi là hộp giấy.

Ví dụ cụ thể

⚫︎牛乳は紙パックで買います。 Bản dịch: Tôi mua sữa trong hộp giấy. ⚫︎ジュースは紙パックに入っています。 Bản dịch: Nước ép trái cây được đựng trong hộp giấy. ⚫︎この紙パックはリサイクルできます。 Bản dịch: Hộp giấy này có thể tái chế.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 紙パック khi nói về loại bao bì bằng giấy, đặc biệt khi nói về việc mua sắm, lưu trữ hoặc xử lý các sản phẩm được đóng gói trong loại bao bì này. Nó rất phổ biến trong cuộc sống hàng ngày.

Cách viết

⚫︎ Thông thường được viết bằng hiragana là かみパック (かみパック). ⚫︎ Tuy nhiên, trong một số trường hợp, người ta cũng có thể dùng kanji là 紙パック (かみパック). ⚫︎ Không có biến thể trong okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ Hộp giấy: Một cách gọi khác, dễ hiểu hơn. ⚫︎ Bao bì giấy: Cách gọi chung hơn.

Từ trái nghĩa

⚫︎ Chai nhựa: Loại bao bì được làm từ nhựa. ⚫︎ Lon: Loại bao bì bằng kim loại.

Ví dụ câu 1

スーパーで牛乳の紙パックを買いましょう。 ・Bản dịch: Chúng ta hãy mua một hộp sữa giấy ở siêu thị. ・Giải thích: Câu này sử dụng 紙パック để chỉ loại bao bì chứa sữa.

Ví dụ câu 2

この紙パックは空になったら、資源ゴミとして捨ててください。 ・Bản dịch: Khi hộp giấy này đã hết, hãy vứt nó vào thùng rác tái chế. ・Giải thích: Câu này hướng dẫn cách xử lý hộp giấy sau khi sử dụng.

Nguồn gốc

Từ "紙" (kami) có nghĩa là giấy và "パック" (pakku) là từ mượn từ tiếng Anh "pack", có nghĩa là "gói" hoặc "bao". Do đó, 紙パック chỉ đơn giản là "gói giấy" hay "bao giấy".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud