Nihongo

難民(なんみん、nanmiん)
- người tị nạn

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

NANMIN

難民

なんみん

難民 (なんみん, phiên âm: nanmiん) có nghĩa là "người tị nạn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.

Nghĩa:người tị nạn
Cấp độ:N2 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

難民, đọc là なんみん (nanmin), có nghĩa là "người tị nạn" hoặc "dân tị nạn". Đây là những người buộc phải rời khỏi quê hương của họ vì nhiều lý do khác nhau như chiến tranh, bạo lực, xung đột, hoặc thảm họa thiên nhiên. Họ không được bảo vệ bởi chính phủ của họ và cần sự bảo vệ quốc tế. Họ thường đi tìm nơi an toàn ở một quốc gia khác.

Ví dụ cụ thể

⚫︎シリアからの難民 ・Dịch: Người tị nạn từ Syria ⚫︎難民問題は深刻だ ・Dịch: Vấn đề người tị nạn là nghiêm trọng. ⚫︎彼らは難民として受け入れられた ・Dịch: Họ đã được tiếp nhận như những người tị nạn.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng từ 難民 để nói về những người đã buộc phải rời bỏ nhà cửa của họ và đang tìm kiếm sự bảo vệ ở một quốc gia khác. Từ này thường được dùng trong các bài báo, tin tức, hoặc các cuộc thảo luận về tình hình chính trị và xã hội. Bạn có thể dùng từ này khi nói về nguyên nhân người đó phải di cư, hoàn cảnh sống của họ, hoặc các vấn đề liên quan đến việc tiếp nhận và hỗ trợ người tị nạn.

Cách viết

Từ 難民 được viết bằng chữ Kanji. Cách đọc là なんみん (nanmin). Không có cách viết nào khác hoặc biến thể trong việc sử dụng okurigana.

Từ đồng nghĩa

•避難民 (hinanmin): dân lánh nạn. Đây là một từ đồng nghĩa khá gần gũi.

Từ trái nghĩa

• Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể dùng các từ chỉ người ở lại quê hương hoặc người dân bình thường như: •国民 (kokumin): công dân. •住民 (juumin): cư dân. •自国民 (jikokumin): công dân của nước mình.

Ví dụ câu 1

戦争によって多くの人々が難民になった。 ・Bản dịch: Chiến tranh đã khiến nhiều người trở thành người tị nạn. ・Giải thích: Câu này mô tả nguyên nhân (chiến tranh) dẫn đến việc nhiều người trở thành 難民.

Ví dụ câu 2

その国は難民の受け入れを拒否した。 ・Bản dịch: Quốc gia đó đã từ chối tiếp nhận người tị nạn. ・Giải thích: Câu này thể hiện hành động từ chối tiếp nhận 難民 của một quốc gia.

Nguồn gốc

Từ 難民 là một từ ghép trong tiếng Nhật, kết hợp từ chữ Hán 難 (nan), có nghĩa là "khó khăn" hoặc "khó khăn", và chữ Hán 民 (min), có nghĩa là "dân" hoặc "người". Vì vậy, 難民 nghĩa đen là "người gặp khó khăn" hoặc "người gặp khó khăn".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud