Nihongo

派閥(はばつ、habatsu)
- phái

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

HABATSU

派閥

はばつ

派閥 (はばつ, phiên âm: habatsu) có nghĩa là "phái" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:phái
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

派閥 (はばつ - habatsu) có nghĩa là phe phái, bè phái, nhóm lợi ích hoặc liên minh trong một tổ chức, thường là trong chính trị, kinh doanh, hoặc các tổ chức lớn khác. Nó chỉ đến một nhóm người chia sẻ chung mục tiêu, lợi ích, hoặc lý tưởng và cùng nhau làm việc để đạt được chúng. Các thành viên trong 派閥 thường hỗ trợ lẫn nhau và có thể có những ảnh hưởng nhất định đến quyết định và chính sách của tổ chức.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 彼は自民党の最大派閥に属している。》 Translation: Anh ta thuộc về phe phái lớn nhất trong Đảng Dân chủ Tự do. ⚫︎ あの会社にはいくつかの派閥があり、それぞれが社長の座を狙っている。》 Translation: Công ty đó có một số phe phái, mỗi phe đều nhắm đến vị trí chủ tịch.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng từ 派閥 để mô tả các nhóm người có chung lợi ích hoặc lý tưởng trong một tổ chức, thường là trong bối cảnh chính trị, kinh doanh hoặc xã hội. Bạn có thể sử dụng nó để giải thích về sự phân chia quyền lực, các mối quan hệ nội bộ, hoặc những ảnh hưởng của các nhóm này đến việc ra quyết định.

Cách viết

Từ 派閥 được viết bằng kanji là 派閥, với cách đọc là はばつ (hiragana). Không có cách viết nào khác hoặc biến thể chính trong cách viết kanji hoặc okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 派 (ha) - phe, nhóm ⚫︎ グループ (gurūpu) - group, nhóm ⚫︎ 勢力 (seiryoku) - thế lực, phe phái ⚫︎ 陣営 (jinei) - phe, phe phái

Từ trái nghĩa

Hiện tại không có từ trái nghĩa hoàn hảo cho 派閥. Tuy nhiên, một số từ có thể mang nghĩa đối lập như: ⚫︎ 全体 (zentai) - toàn thể, tổng thể ⚫︎ 公正 (kōsei) - công bằng

Ví dụ câu 1

政治の世界では、派閥間の対立がよく見られます。》 ・Bản dịch: Trong thế giới chính trị, sự đối đầu giữa các phe phái thường xuyên xảy ra. ・Giải thích: Câu này cho thấy rõ sự hiện diện của các phe phái trong bối cảnh chính trị và nhấn mạnh sự cạnh tranh giữa chúng.

Ví dụ câu 2

会社の組織は派閥の影響を受けて変化することがある。》 ・Bản dịch: Cơ cấu tổ chức của công ty có thể thay đổi do ảnh hưởng của các phe phái. ・Giải thích: Câu này giải thích sự tác động của các phe phái đến cấu trúc và hoạt động của công ty.

Nguồn gốc

Từ 派閥 được tạo thành từ hai chữ kanji: 派 (ha) có nghĩa là phe, nhóm, và 閥 (batsu) có nghĩa là nhóm, bè phái hoặc thường chỉ về giới tinh hoa trong xã hội. Sự kết hợp của hai chữ này tạo ra ý nghĩa tổng thể về phe phái, nhóm lợi ích.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud