豪雨(ごうう、gouう)
- mưa lớn
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
GOUU
豪雨
ごうう
豪雨 (ごうう, phiên âm: gouう) có nghĩa là "mưa lớn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | mưa lớn |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
豪雨 có nghĩa là mưa lớn, mưa rất to, mưa rào nặng hạt. Nó chỉ hiện tượng mưa với lượng lớn trong một khoảng thời gian ngắn, thường gây ra ngập lụt, sạt lở đất, và các thảm họa thiên nhiên khác.
⚫︎豪雨で道路が冠水した。 ・Dịch: Đường bị ngập do mưa lớn. ⚫︎記録的な豪雨が各地を襲った。 ・Dịch: Mưa lớn kỷ lục đã tấn công nhiều nơi. ⚫︎豪雨警報が発令された。 ・Dịch: Cảnh báo mưa lớn đã được ban hành.
Bạn có thể sử dụng 豪雨 để mô tả thời tiết mưa rất to, đặc biệt khi lượng mưa lớn gây ra các vấn đề như ngập lụt, sạt lở. Từ này thường được dùng trong các bản tin thời tiết, báo cáo về thiên tai, hoặc trong các cuộc trò chuyện hàng ngày khi nói về tình hình thời tiết xấu.
Từ này được viết bằng chữ Hán là 豪雨. ⚫︎ Chữ Hán 豪 (gō) có nghĩa là "mạnh mẽ, oai hùng, lớn". ⚫︎ Chữ Hán 雨 (u) có nghĩa là "mưa". ⚫︎ Cách đọc: ごうう (gō u) bằng hiragana. Không có cách viết nào khác cho từ này.
⚫︎ 大雨 (おおあめ - ōame): Mưa lớn. ⚫︎ 集中豪雨 (しゅうちゅうごうう - shūchū gōu): Mưa lớn tập trung (trong một khu vực nhất định).
⚫︎ 小雨 (こさめ - kosame): Mưa nhỏ, mưa phùn. ⚫︎ 晴れ (はれ - hare): Trời nắng.
豪雨によって、多くの家が浸水被害を受けた。 ・Bản dịch: Nhiều ngôi nhà đã bị thiệt hại do ngập lụt vì mưa lớn. ・Giải thích: Câu này sử dụng 豪雨 để giải thích nguyên nhân gây ra thiệt hại.
記録的な豪雨のため、交通機関が麻痺した。 ・Bản dịch: Giao thông tê liệt vì trận mưa lớn kỷ lục. ・Giải thích: Câu này cho thấy ảnh hưởng nghiêm trọng của 豪雨 đến cuộc sống.
Từ 豪雨 được tạo thành từ việc kết hợp hai chữ Hán: 豪 (mang nghĩa lớn, mạnh mẽ) và 雨 (mưa). Sự kết hợp này mô tả một hiện tượng mưa với lượng lớn và cường độ cao.