土砂崩れ(どしゃくずれ、doshakuzure)
- sạt lở đất
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
DOSHAKUZU
土砂崩
どしゃくず
RE
れ
れ
土砂崩れ (どしゃくずれ, phiên âm: doshakuzure) có nghĩa là "sạt lở đất" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | sạt lở đất |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
土砂崩れ là một từ trong tiếng Nhật có nghĩa là lở đất, sạt lở đất, hoặc sụt lở đất. Đây là hiện tượng đất đá, bùn, và các vật liệu khác trên sườn dốc bị trượt xuống dưới do nhiều nguyên nhân khác nhau như mưa lớn, động đất, hoặc sự thay đổi của cấu trúc đất. Nó có thể gây ra thiệt hại nghiêm trọng về người và của.
⚫︎ 大雨で山が土砂崩れを起こした。 ・Dịch: Mưa lớn đã gây ra lở đất trên núi. ⚫︎ 土砂崩れで道路が通行止めになった。 ・Dịch: Đường bị cấm lưu thông do sạt lở đất. ⚫︎ この地域は土砂崩れの危険性が高い。 ・Dịch: Khu vực này có nguy cơ lở đất cao.
Bạn có thể sử dụng 土砂崩れ để mô tả các sự kiện liên quan đến lở đất, sạt lở. Từ này thường được dùng trong các bản tin thời sự, các cuộc thảo luận về thiên tai, hoặc để cảnh báo về các khu vực có nguy cơ. Bạn có thể sử dụng từ này trong cả văn nói và văn viết.
土砂崩れ thường được viết bằng kanji và hiragana: 土砂崩れ. ・土砂(dosha) có nghĩa là đất và cát. ・崩れ(kuzure) là dạng liên tục của động từ 崩れる(kuzureru), có nghĩa là sụp đổ, sạt lở. Không có cách viết khác phổ biến cho từ này. Okurigana (hiragana thêm vào sau kanji) luôn là "れ".
⚫︎ 地すべり(jisuberi): lở đất, trượt đất (từ này có thể bao hàm cả những chuyển động chậm hơn). ⚫︎ 山崩れ(yamakuzure): lở núi (từ này nhấn mạnh vào việc lở ở khu vực núi).
Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho 土砂崩れ, vì đây là một hiện tượng tự nhiên. Tuy nhiên, các từ chỉ sự ổn định hoặc sự bảo vệ có thể được xem là trái nghĩa theo nghĩa bóng: ⚫︎ 安定(antei):ổn định. ⚫︎ 保護(hogo):bảo vệ.
集中豪雨によって、その村で大規模な土砂崩れが発生した。 ・Bản dịch: Một trận mưa lớn đã gây ra một vụ lở đất quy mô lớn ở ngôi làng đó. ・Giải thích: Câu này mô tả một sự kiện lở đất lớn do mưa lớn.
土砂崩れの危険があるので、この斜面には近づかないでください。 ・Bản dịch: Vui lòng không đến gần sườn dốc này vì có nguy cơ lở đất. ・Giải thích: Câu này đưa ra cảnh báo về sự nguy hiểm do lở đất.
Từ 土砂崩れ bắt nguồn từ việc kết hợp hai yếu tố: ⚫︎ 土砂(dosha): bắt nguồn từ chữ Hán chỉ đất và cát. ⚫︎ 崩れ(kuzure): bắt nguồn từ động từ 崩れる(kuzureru), có nghĩa là sụp đổ, sạt lở, được sử dụng để chỉ sự thay đổi của đất do các yếu tố tự nhiên tác động.