美少女(びしょうじょ、bishoujo)
- thiếu nữ xinh đẹp
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
BISHOUJO
美少女
びしょうじょ
美少女 (びしょうじょ, phiên âm: bishoujo) có nghĩa là "thiếu nữ xinh đẹp" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | thiếu nữ xinh đẹp |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
美少女 (bishoujo) có nghĩa là "thiếu nữ xinh đẹp" hoặc "cô gái xinh đẹp". Đây là một thuật ngữ tiếng Nhật để chỉ những cô gái trẻ có vẻ ngoài hấp dẫn, thường là những cô gái ở độ tuổi thiếu niên. Từ này thường được sử dụng trong manga, anime, và văn hóa đại chúng Nhật Bản để mô tả các nhân vật nữ. Đặc điểm của 美少女 thường là trẻ trung, dễ thương và có ngoại hình thu hút.
⚫︎彼女はまるでアニメの美少女みたいだね。 ・Dịch: Cô ấy trông giống như một [美少女] trong anime vậy. ⚫︎あのゲームの主人公はとても魅力的な美少女です。 ・Dịch: Nhân vật chính trong trò chơi đó là một [美少女] rất hấp dẫn.
⚫︎ Bạn có thể sử dụng 美少女 để mô tả một cô gái trẻ xinh đẹp, đặc biệt là trong bối cảnh giải trí như anime, manga, game hoặc các bộ phim truyền hình. ⚫︎ Hãy cẩn thận khi sử dụng từ này trong các tình huống thực tế, vì nó có thể bị coi là không phù hợp hoặc mang tính chất gợi dục, tùy thuộc vào ngữ cảnh và cách sử dụng.
⚫︎ Từ 美少女 được viết bằng kanji: 美少女. ⚫︎ Cách đọc (furigana): びしょうじょ (bishoujo). ⚫︎ Không có cách viết nào khác hoặc biến thể chính thức.
⚫︎ 可愛い女の子 (kawaii onnanoko): Cô gái dễ thương. ⚫︎ 美形 (bikai): Người có vẻ ngoài đẹp (có thể dùng cho cả nam và nữ). ⚫︎ Tuy nhiên, không có từ nào hoàn toàn tương đương, vì 美少女 mang một sắc thái đặc biệt về độ tuổi và vẻ đẹp.
⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 美少女 là một từ mang tính chất mô tả. ⚫︎ Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các từ để mô tả một người không trẻ hoặc không xinh đẹp: おばさん (obasan - bà) hoặc đơn giản là sử dụng những từ mang nghĩa tiêu cực hơn như "xấu".
この漫画の美少女キャラクターは、とても人気があります。 ・Bản dịch: Nhân vật [美少女] trong manga này rất nổi tiếng. ・Giải thích: Câu này cho thấy mức độ phổ biến của các nhân vật 美少女 trong văn hóa manga.
彼女は美少女コンテストで優勝しました。 ・Bản dịch: Cô ấy đã giành chiến thắng trong cuộc thi [美少女]. ・Giải thích: Ví dụ này cho thấy việc sử dụng 美少女 trong các cuộc thi sắc đẹp.
Từ 美少女 là sự kết hợp của hai từ kanji: 美 (bi) có nghĩa là "đẹp" và 少女 (shoujo) có nghĩa là "thiếu nữ" hoặc "cô gái trẻ". Sự kết hợp này tạo ra một thuật ngữ mô tả vẻ đẹp của những cô gái trẻ.