Nihongo

美女(びじょ、bijo)
- người phụ nữ đẹp

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

BIJO

美女

びじょ

美女 (びじょ, phiên âm: bijo) có nghĩa là "người phụ nữ đẹp" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Trung.

Nghĩa:người phụ nữ đẹp
Cấp độ:N3 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

美女, được đọc là びじょ (bijyo), có nghĩa là "người đẹp", "mỹ nhân" hoặc "người phụ nữ xinh đẹp". Từ này thường dùng để chỉ những người phụ nữ có ngoại hình hấp dẫn, duyên dáng. Nó nhấn mạnh vẻ đẹp bên ngoài.

Ví dụ cụ thể

⚫︎彼女は本当に美女ですね。 ・Dịch: Cô ấy đúng là một người đẹp. ⚫︎あの映画にはたくさんの美女が登場します。 ・Dịch: Bộ phim đó có rất nhiều người đẹp xuất hiện. ⚫︎彼は美女と結婚した。 ・Dịch: Anh ấy đã kết hôn với một người đẹp.

Cách sử dụng

⚫︎ Bạn có thể sử dụng 美女 trong nhiều tình huống khác nhau để mô tả một người phụ nữ xinh đẹp. ⚫︎ Thường được dùng trong văn nói và văn viết. ⚫︎ Lưu ý rằng việc sử dụng từ này có thể mang tính chủ quan và phụ thuộc vào quan điểm của người nhìn.

Cách viết

⚫︎ Chữ kanji: 美女 ⚫︎ Cách đọc (hiragana): びじょ ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. ⚫︎ Không có sự thay đổi trong okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 美人 (bijin): mỹ nhân ⚫︎ きれいな人 (kirei na hito): người xinh đẹp ⚫︎ 美しい女性 (utsukushii josei): người phụ nữ xinh đẹp

Từ trái nghĩa

⚫︎ Không có từ trái nghĩa hoàn hảo, vì vẻ đẹp là một khái niệm chủ quan. Tuy nhiên, có thể dùng các từ như: ⚫︎ 不美人 (fubijin): người không đẹp (ít dùng) ⚫︎ 容姿の良くない人 (youshi no yokunai hito): người có vẻ ngoài không đẹp

Ví dụ câu 1

彼女は美女で、性格もとても良い。 ・Dịch: Cô ấy là một người đẹp và tính cách cũng rất tốt. ・Giải thích: Câu này mô tả cả vẻ đẹp bên ngoài và tính cách tốt của người phụ nữ.

Ví dụ câu 2

そのレストランには美女が集まることで有名だ。 ・Dịch: Nhà hàng đó nổi tiếng vì thu hút những người đẹp. ・Giải thích: Câu này dùng để chỉ một nơi được biết đến là nơi tụ tập của những người phụ nữ xinh đẹp.

Nguồn gốc

⚫︎ 美 (bi) có nghĩa là "đẹp". ⚫︎ 女 (jo) có nghĩa là "phụ nữ". ⚫︎ Ghép hai chữ này lại tạo thành 美女, diễn tả người phụ nữ xinh đẹp.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud