Nihongo

聡明な(そうめいな、soumeina)
- thông minh

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SOUMEI

聡明

そうめい

NA

な

な

聡明な (そうめいな, phiên âm: soumeina) có nghĩa là "thông minh" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:thông minh
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Tính từ Na (ナ形容詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ

Chia cơ bản

Thể từ điển
(辞書形)
そうめいな聡明な
Thể lịch sự
(丁寧形)
聡明です。
Thể liên dụng
(連用形)
聡明に + <Verb>
Thể phủ định
(否定形)
聡明じゃない

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(過去形)
聡明だった
Thể kết thúc
(終止形)
聡明だ。
Thể điều kiện
(仮定形)
聡明ならば
Thể Danh từ
(名詞形)
聡明さ
Giải thích AI
Ý nghĩa

聡明な có nghĩa là thông minh, sáng suốt, lanh lợi. Nó mô tả một người có khả năng hiểu biết, phán đoán và suy nghĩ một cách nhanh chóng và chính xác. Người 聡明な thường có khả năng giải quyết vấn đề tốt, có óc quan sát và dễ dàng tiếp thu kiến thức mới.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 彼女は聡明な学生です。 Dịch: Cô ấy là một học sinh thông minh. ⚫︎ あの人は聡明なリーダーシップを持っています。 Dịch: Người đó có khả năng lãnh đạo sáng suốt.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 聡明な để miêu tả phẩm chất của một người, trong các tình huống như: ⚫︎ Khi bạn muốn khen ngợi ai đó vì trí thông minh của họ. ⚫︎ Khi bạn muốn mô tả khả năng phán đoán tốt của một người. ⚫︎ Khi bạn muốn nói về khả năng tư duy nhanh nhạy và sáng tạo. Lưu ý: 聡明な là một tính từ đuôi "na", vì vậy nó thay đổi tùy theo cách bạn sử dụng nó trong câu (ví dụ: 聡明な人, 聡明に考える).

Cách viết

聡明な thường được viết bằng chữ Hán (kanji): 聡明. Cách viết hiragana là: そうめいな. Không có cách viết bằng katakana. Okurigana của từ này là な.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 賢い (kashikoi): Thông minh, khôn ngoan. ⚫︎ 頭がいい (atama ga ii): Thông minh, lanh lợi (cách nói thân mật hơn). ⚫︎ 利口な (rikō na): Lanh lợi, thông minh. ⚫︎ 優秀な (yūshū na): Xuất sắc, ưu tú.

Từ trái nghĩa

⚫︎ 愚かな (orokana): Ngu ngốc, dại dột. ⚫︎ 鈍い (nibui): Chậm chạp, không nhanh nhạy. ⚫︎ 愚鈍な (gudonna): Khờ dại, đần độn.

Ví dụ câu 1

彼は聡明な判断で問題を解決しました。 ・Bản dịch: Anh ấy đã giải quyết vấn đề bằng một phán đoán sáng suốt. ・Giải thích: Câu này cho thấy khả năng suy nghĩ và hành động thông minh của người đàn ông.

Ví dụ câu 2

彼女は聡明な女性で、いつも的確なアドバイスをくれます。 ・Bản dịch: Cô ấy là một người phụ nữ thông minh, và luôn cho lời khuyên chính xác. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh sự thông minh của người phụ nữ, kèm theo khả năng đưa ra những lời khuyên hữu ích.

Nguồn gốc

Từ Hán Việt của 聡明 là "thông minh", có nghĩa là "sáng suốt, hiểu biết". Chữ 聡 (sōng) có nghĩa là "minh mẫn, nghe rõ", và chữ 明 (míng) có nghĩa là "sáng, rõ ràng". Sự kết hợp của hai chữ này tạo nên ý nghĩa của sự thông minh và sáng suốt.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud