聡明な(そうめいな、soumeina)
- thông minh
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SOUMEI
聡明
そうめい
NA
な
な
聡明な (そうめいな, phiên âm: soumeina) có nghĩa là "thông minh" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | thông minh |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Tính từ Na (ナ形容詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | そうめいな聡明な |
Thể lịch sự (丁寧形) | 聡明です。 |
Thể liên dụng (連用形) | 聡明に + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 聡明じゃない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 聡明だった |
Thể kết thúc (終止形) | 聡明だ。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 聡明ならば |
Thể Danh từ (名詞形) | 聡明さ |