後期(こうき、kouki)
- học kỳ sau
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KOUKI
後期
こうき
後期 (こうき, phiên âm: kouki) có nghĩa là "học kỳ sau" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.
| Nghĩa: | học kỳ sau |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
後期 có nghĩa là "giai đoạn sau", "giai đoạn cuối", hoặc "nhiệm kỳ sau" (trong một số trường hợp). Nó ám chỉ khoảng thời gian xảy ra sau một mốc thời gian hoặc sự kiện nhất định. Nó thường được sử dụng để chỉ phần sau của một học kỳ, một khóa học, một nhiệm kỳ, hoặc một giai đoạn lịch sử.
⚫︎前期と後期に分かれた授業。 ・Dịch: Bài giảng chia thành hai giai đoạn: giai đoạn trước và giai đoạn sau. ⚫︎大学後期の授業が始まりました。 ・Dịch: Các lớp học của học kỳ 後期 (học kỳ sau) ở trường đại học đã bắt đầu. ⚫︎後期の試験に向けて準備をしています。 ・Dịch: Tôi đang chuẩn bị cho kỳ thi của học kỳ 後期 (học kỳ sau).
Bạn sử dụng 後期 khi muốn đề cập đến phần sau của một khoảng thời gian, một sự kiện, hoặc một giai đoạn. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, bao gồm giáo dục, chính trị, kinh doanh và lịch sử. Luôn đi kèm với một mốc thời gian hoặc một sự kiện cụ thể để xác định rõ khoảng thời gian được đề cập đến.
Từ này thường được viết bằng kanji là 後期. Cách đọc là こうき (hiragana). Không có cách viết nào khác thông dụng.
⚫︎ 後半 (こうはん): Phần sau, nửa sau. ⚫︎ 末期 (まっき): Giai đoạn cuối, thời kỳ cuối. ⚫︎ 終盤 (しゅうばん): Giai đoạn cuối, chặng cuối.
⚫︎ 前期 (ぜんき): Giai đoạn trước, học kỳ trước. ⚫︎ 前半 (ぜんはん): Nửa đầu.
このプロジェクトは《後期に入ってから、さらに進展しました。》 ・Bản dịch: Dự án này đã tiến triển hơn nữa kể từ khi bước vào giai đoạn 後期 (giai đoạn sau). ・Giải thích: Câu này sử dụng 後期 để chỉ giai đoạn sau của dự án, sau một mốc thời gian nào đó.
彼の《後期の作品は、より洗練されている。》 ・Bản dịch: Các tác phẩm trong giai đoạn 後期 (giai đoạn sau) của anh ấy tinh tế hơn. ・Giải thích: Câu này dùng 後期 để chỉ các tác phẩm được sáng tác trong giai đoạn sau của một nghệ sĩ.
Từ này được tạo thành từ hai chữ kanji: 後 (こう) có nghĩa là "sau" hoặc "cuối" và 期 (き) có nghĩa là "thời kỳ", "giai đoạn".