前期(ぜんき、zenki)
- học kỳ đầu
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
ZENKI
前期
ぜんき
前期 (ぜんき, phiên âm: zenki) có nghĩa là "học kỳ đầu" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Trung.
| Nghĩa: | học kỳ đầu |
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
前期 có nghĩa là "học kỳ đầu", "giai đoạn đầu" hoặc "nửa đầu" của một khoảng thời gian nào đó, thường được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục (học kỳ) hoặc trong kinh doanh và các lĩnh vực khác để chỉ phần đầu của một năm tài chính, một dự án, hoặc một sự kiện. 前期 cũng có thể được hiểu là "giai đoạn trước" của một cái gì đó.
⚫︎前期試験 Dịch: Kỳ thi học kỳ I ⚫︎前期授業 Dịch: Giờ học học kỳ I ⚫︎前期の売上 Dịch: Doanh thu trong giai đoạn đầu năm tài chính
前期 thường được sử dụng khi nói về: ⚫︎ Học kỳ trong trường học, đại học: Ví dụ, "học kỳ 前期" ⚫︎ Nửa đầu của một năm tài chính trong công ty: Ví dụ, "doanh số 前期" ⚫︎ Phần đầu của một dự án hoặc một sự kiện lớn: Ví dụ, "kết quả 前期" Từ này thường đi kèm với các từ chỉ thời gian, như "năm học", "năm tài chính", v.v. để xác định rõ hơn khoảng thời gian được đề cập.
前期 được viết bằng kanji, với cách đọc là ぜんき (zenki) trong hiragana. Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana không có sự thay đổi.
⚫︎ 前半 (ぜんはん) (zenhan): Nửa đầu, hiệp một. ⚫︎ 上期 (じょうき) (jouki): Học kỳ I, giai đoạn đầu (trong kinh doanh).
⚫︎ 後期 (こうき) (kouki): Học kỳ sau, giai đoạn sau, nửa sau. ⚫︎ 後半 (こうはん) (kouhan): Nửa sau, hiệp hai.
大学の前期の授業が始まりました。 ・Bản dịch: Các lớp học của học kỳ I đại học đã bắt đầu. ・Giải thích: Câu này cho biết các lớp học của 前期, tức là học kỳ đầu, đã bắt đầu.
今年の会社の前期の業績は良好でした。 ・Bản dịch: Hiệu suất kinh doanh của công ty trong giai đoạn đầu năm nay rất tốt. ・Giải thích: Câu này mô tả hiệu quả kinh doanh của công ty trong 前期, tức là giai đoạn đầu của năm tài chính.
前期 được tạo thành từ hai thành phần: 前 (ぜん) (zen) có nghĩa là "trước", và 期 (き) (ki) có nghĩa là "giai đoạn", "thời kỳ". Sự kết hợp của hai từ này tạo thành ý nghĩa "giai đoạn trước", "giai đoạn đầu".