Nihongo

学期(がっき、gaっki)
- học kỳ

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

GAKKI

学期

がっきき

学期 (がっき, phiên âm: gaっki) có nghĩa là "học kỳ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Thấp.

Nghĩa:học kỳ
Cấp độ:N3 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

学期 がっき là một thuật ngữ trong tiếng Nhật để chỉ một khoảng thời gian trong năm học, thường được chia nhỏ để thuận tiện cho việc giảng dạy và đánh giá kết quả học tập. Nó tương đương với "học kỳ" hoặc "kỳ học" trong tiếng Việt. Một năm học thường được chia thành hai hoặc ba 学期 がっき.

Ví dụ cụ thể

⚫︎前期は終わりました。 Dịch: Học kỳ đầu đã kết thúc. ⚫︎今学期は難しい科目をたくさん取っています。 Dịch: Tôi đang học rất nhiều môn khó trong học kỳ này. ⚫︎来学期は交換留学に行きます。 Dịch: Tôi sẽ đi trao đổi sinh viên vào học kỳ tới.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 学期 がっき khi nói về thời gian biểu của trường học, các hoạt động diễn ra trong khoảng thời gian đó, hoặc khi thảo luận về kết quả học tập của học sinh. Nó được dùng trong các tình huống trang trọng và không trang trọng.

Cách viết

Từ này thường được viết bằng kanji 学期, nhưng bạn cũng có thể viết bằng hiragana: がっき. Không có sự khác biệt về ý nghĩa khi sử dụng hai cách viết này.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể sử dụng các cụm từ tương đương để chỉ các khoảng thời gian học tập khác nhau, chẳng hạn như: ⚫︎セメスター (semesutaa): từ mượn từ "semester" (học kỳ). ⚫︎ターム (taamu): từ mượn từ "term" (kỳ hạn, giai đoạn).

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 学期 がっき chỉ là một khái niệm thời gian.

Ví dụ câu 1

今学期は忙しいけれど、頑張ります。 ・Bản dịch: Học kỳ này bận rộn nhưng tôi sẽ cố gắng hết sức. ・Giải thích: Câu này thể hiện sự quyết tâm của người nói trong việc đối mặt với những thử thách trong học kỳ hiện tại.

Ví dụ câu 2

来学期の授業を決めなければなりません。 ・Bản dịch: Tôi phải quyết định các lớp học cho học kỳ tới. ・Giải thích: Câu này đề cập đến việc chọn lựa các môn học cho học kỳ tiếp theo.

Nguồn gốc

学期 がっき là một từ ghép, trong đó 学 (gaku) có nghĩa là "học tập" hoặc "học", và 期 (ki) có nghĩa là "giai đoạn", "thời kỳ" hoặc "kỳ hạn". Vì vậy, 学期 がっき chỉ đơn giản là "giai đoạn học tập".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud