Nihongo

嬉しい(うれしい、ureshii)
- vui

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

URE

嬉

うれ

SHI

し

し

I

い

い

嬉しい (うれしい, phiên âm: ureshii) có nghĩa là "vui" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ I thuộc cấp độ N5 Trung.

Nghĩa:vui
Cấp độ:N5 Trung
Từ loại:Tính từ I (イ形容詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ

Chia cơ bản

Thể từ điển
(辞書形)
うれしい嬉しい
Thể lịch sự
(丁寧形)
嬉しいです。
Thể liên dụng
(連用形)
嬉しく + <Verb>
Thể phủ định
(否定形)
嬉しくない

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(過去形)
嬉しかった
Thể kết thúc
(終止形)
嬉しい。
Thể điều kiện
(仮定形)
嬉しければ
Thể Danh từ
(名詞形)
嬉しさ
Giải thích AI
Ý nghĩa

嬉しい (Ureshii) có nghĩa là "vui vẻ", "hạnh phúc", hoặc "vui mừng". Nó diễn tả cảm xúc tích cực khi bạn cảm thấy hài lòng, thỏa mãn hoặc vui sướng về điều gì đó. Nó thường được sử dụng để diễn tả cảm xúc cá nhân.

Ví dụ cụ thể

⚫︎試験に合格して、とても嬉しいです。 Dịch: Tôi rất vui vì đã đỗ kỳ thi. ⚫︎プレゼントをもらって、嬉しいかった。 Dịch: Tôi đã rất vui khi nhận được quà. ⚫︎彼が来てくれて、嬉しい。 Dịch: Tôi vui vì anh ấy đã đến.

Cách sử dụng

⚫︎ Bạn sử dụng 嬉しい để diễn tả cảm xúc vui vẻ của bản thân. ⚫︎ Thường được dùng với các chủ ngữ ngôi thứ nhất (tôi, chúng tôi) hoặc các chủ ngữ ngụ ý là người đang nói. ⚫︎ Có thể dùng với các trạng từ chỉ mức độ như "とても" (rất), "すごく" (rất), "とても" (hết sức). ⚫︎ Lưu ý: Trong một số trường hợp, người Nhật có thể sử dụng 嬉しい khi muốn thể hiện sự cảm kích trước sự giúp đỡ của người khác.

Cách viết

⚫︎ Được viết bằng hiragana: うれしい ⚫︎ Kanji: 嬉しい (Tuy nhiên, người Nhật thường dùng hiragana hơn.) ⚫︎ Không có cách viết nào khác. ⚫︎ Okurigana (phần hiragana đi kèm với kanji) luôn là "しい".

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 楽しい (Tanoshii): Vui vẻ, thích thú. ⚫︎ 幸せ (Shiawase): Hạnh phúc. ⚫︎ 喜ぶ (Yorokobu): Vui mừng (động từ). ⚫︎ 喜ばしい (Yorokobashii): Vui mừng, đáng mừng (tính từ). ⚫︎ 愉快 (Yukai): Vui vẻ, sảng khoái.

Từ trái nghĩa

⚫︎ 悲しい (Kanashii): Buồn bã. ⚫︎ 寂しい (Sabishii): Cô đơn, buồn tẻ. ⚫︎ 苦しい (Kurushii): Khổ sở, đau khổ.

Ví dụ câu 1

新しいゲームを買ってもらって、嬉しい気持ちでいっぱいだった。 ・Bản dịch: Tôi tràn ngập cảm xúc vui mừng khi được mua trò chơi mới. ・Giải thích: Câu này diễn tả cảm xúc vui mừng của người nói khi được mua trò chơi.

Ví dụ câu 2

あなたの成功を聞いて、私も嬉しくなりました。 ・Bản dịch: Tôi cũng cảm thấy vui khi nghe tin bạn thành công. ・Giải thích: Câu này thể hiện sự vui mừng của người nói trước thành công của người khác.

Nguồn gốc

嬉しい được tạo thành từ gốc "嬉" (kiểu chữ Hán) có nghĩa là vui vẻ, hân hoan, và hậu tố "しい" (shii) là một dạng của tính từ.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud