たいした(たいした、taishiた)
- đáng kể
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TA
た
た
I
い
い
SHI
し
し
TA
た
た
たいした (たいした, phiên âm: taishiた) có nghĩa là "đáng kể" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ liên thể thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | đáng kể |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Tính từ liên thể (連体詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
たいした có nhiều ý nghĩa khác nhau, thường mang hàm ý phủ định hoặc giảm nhẹ, thể hiện sự không quan trọng, không đáng kể, hoặc không có gì đặc biệt. Nó có thể được dịch là "không có gì to tát", "không có gì đặc biệt", "không đáng kể", hoặc "tầm thường". ⚫︎ Nó thường được dùng để diễn tả sự đánh giá thấp về một vật, một sự việc, hoặc một người nào đó. ⚫︎ Cũng có thể dùng để từ chối hoặc tỏ ý khiêm tốn về những lời khen ngợi hoặc sự giúp đỡ. ⚫︎たいした thường đi kèm với phủ định để nhấn mạnh ý nghĩa. ⚫︎ Lưu ý: Ý nghĩa của たいした có thể thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh.
⚫︎ たいした問題ではない。 Dịch: Không phải là vấn đề gì lớn. ⚫︎ たいしたことはありませんでした。 Dịch: Không có gì to tát cả. ⚫︎ たいした才能がない。 Dịch: Không có tài năng gì đặc biệt.
⚫︎ Dùng để phủ nhận sự quan trọng của một sự vật, sự việc. ⚫︎ Dùng để tỏ ý khiêm tốn khi nhận lời khen ngợi. ⚫︎ Thường đi kèm với các từ phủ định như ない, ~ではない để nhấn mạnh ý nghĩa. ⚫︎ Trong giao tiếp, nó có thể được dùng để thể hiện sự lịch sự hoặc tránh làm quá về một vấn đề nào đó.
⚫︎ Thường được viết bằng chữ Hiragana: たいした. ⚫︎ Không có cách viết bằng chữ Kanji phổ biến. ⚫︎ Okurigana không có biến thể.
⚫︎ 大したことない (không có gì to tát) ⚫︎ 大した~ではない (không phải là... lớn) ⚫︎ 重要ではない (không quan trọng) ⚫︎ 些細な (nhỏ nhặt, không đáng kể)
⚫︎ すごい (tuyệt vời, ghê gớm) ⚫︎ 重要な (quan trọng) ⚫︎ 特別な (đặc biệt)
この程度の怪我は、たいしたことではありません。 ・Bản dịch: Vết thương ở mức độ này không có gì nghiêm trọng. ・Giải thích: Dùng để giảm nhẹ mức độ nghiêm trọng của vết thương.
あなたの日本語はたいしたものですね! ・Bản dịch: Tiếng Nhật của bạn thật là tuyệt vời! ・Giải thích: Câu này là một cách nói mỉa mai, thể hiện sự đánh giá không cao về trình độ tiếng Nhật của ai đó (hoặc người nói đang khiêm tốn).
たいした có nguồn gốc từ cụm từ 大した (おおした), có nghĩa là "lớn lao", "quan trọng". Tuy nhiên, khi dùng trong ngữ cảnh phủ định hoặc giảm nhẹ, nó mang ý nghĩa ngược lại, thể hiện sự không quan trọng hoặc không đáng kể.