とある(とある、toaru)
- một số
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TO
と
と
A
あ
あ
RU
る
る
とある (とある, phiên âm: toaru) có nghĩa là "một số" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ liên thể thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | một số |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Tính từ liên thể (連体詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
とある trong tiếng Nhật có nghĩa là "một", "nào đó", "một vài". Nó được dùng để chỉ một người, địa điểm, sự vật hoặc sự kiện không xác định cụ thể, hoặc không muốn đề cập trực tiếp. Nó mang tính chất chung chung, mơ hồ, hoặc ẩn ý. Thông thường, người nói không muốn hoặc không cần thiết phải tiết lộ thông tin chi tiết.
⚫︎ とある 村で事件が起きました。 Dịch: Một vụ việc đã xảy ra ở một ngôi làng nào đó. ⚫︎ とある 映画を見て感動しました。 Dịch: Tôi đã xem một bộ phim nào đó và rất xúc động. ⚫︎ とある 男の人に道を尋ねられました。 Dịch: Tôi được một người đàn ông nào đó hỏi đường.
⚫︎ Sử dụng khi muốn đề cập đến một đối tượng không xác định hoặc không muốn chỉ rõ. ⚫︎ Thường dùng trong văn viết, nhưng cũng có thể dùng trong văn nói. ⚫︎ Thường được đặt trước danh từ. ⚫︎ Nó giúp tạo ra sự bí ẩn, thú vị hoặc tránh sự cụ thể không cần thiết.
⚫︎ Thường được viết bằng hiragana: とある ⚫︎ Không có cách viết bằng katakana. ⚫︎ Không có cách viết bằng kanji phổ biến. ⚫︎ Okurigana (phần đuôi hiragana) luôn là とある.
⚫︎ ある (aru): "có" (ở một mức độ mơ hồ hơn). ⚫︎ ある… (aru...): "một... nào đó". ⚫︎ 特定の (tokutei no): "cụ thể". (đôi khi được dùng như một sự tương phản với とある.)
⚫︎ 特定の (tokutei no): "cụ thể". (ví dụ, thay vì nói とある người, bạn có thể nói "người cụ thể".) ⚫︎ その (sono): "cái đó", "người đó" (khi đã xác định rõ).
とある 事情で、今回は参加できません。 ・Bản dịch: Vì một lý do nào đó, tôi không thể tham gia lần này. ・Giải thích: とある được dùng để chỉ lý do không được tiết lộ cụ thể.
とある 駅で、彼女と待ち合わせました。 ・Bản dịch: Tôi đã hẹn gặp cô ấy ở một nhà ga nào đó. ・Giải thích: とある được dùng khi người nói không muốn tiết lộ rõ tên nhà ga.
Hiện tại, không có thông tin chính xác về nguồn gốc của từ này.