ちょっとした(ちょっとした、choっtoshita)
- nhỏ nhặt
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
CHO
ちょ
ちょ
T
っ
っと
TO
と
と
SHI
し
し
TA
た
た
ちょっとした (ちょっとした, phiên âm: choっtoshita) có nghĩa là "nhỏ nhặt" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ liên thể thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | nhỏ nhặt |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Tính từ liên thể (連体詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
ちょっとした có nghĩa là "một chút," "nhỏ," "không đáng kể," hoặc "tầm thường." Nó thường được sử dụng để mô tả một điều gì đó nhỏ, đơn giản, hoặc không quá quan trọng. Nó có thể chỉ về số lượng, mức độ, hoặc tính chất. Bản chất của ちょっとした là biểu thị sự khiêm tốn hoặc giảm nhẹ tầm quan trọng của điều được đề cập.
⚫︎ ちょっとしたプレゼントです。 Dịch: Đây chỉ là một món quà nhỏ thôi. ⚫︎ ちょっとした手伝いをお願いします。 Dịch: Tôi cần một chút giúp đỡ. ⚫︎ ちょっとしたことで喧嘩になった。 Dịch: Cãi nhau chỉ vì một chuyện nhỏ.
ちょっとした được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau để diễn tả: ⚫︎ Khiêm tốn: khi muốn giảm nhẹ tầm quan trọng của một việc gì đó bạn làm hoặc sở hữu. ⚫︎ Giới hạn: khi muốn nói về một số lượng hoặc mức độ nhỏ. ⚫︎ Mô tả: khi muốn nói về những thứ đơn giản, không cầu kỳ. ⚫︎ Bắt đầu một câu chuyện: có thể dùng để mở đầu một câu chuyện về một sự việc không quá quan trọng. Lưu ý: ちょっとした thường được dùng trong văn nói hơn là văn viết trang trọng.
ちょっとした thường được viết bằng hiragana. Không có cách viết bằng kanji phổ biến. Không có biến thể về okurigana.
⚫︎ わずかな (wazukana): một chút, ít ỏi. ⚫︎ 少しの (sukoshi no): một ít. ⚫︎ ささいな (sasaina): nhỏ nhặt, tầm thường. ⚫︎ 小さな (chiisana): nhỏ bé.
⚫︎ 大きな (ookina): lớn, to. ⚫︎ 重要な (juuyou na): quan trọng. ⚫︎ 莫大な (bakudai na): rất lớn, khổng lồ.
ちょっとした おやつを持ってきた。 ・Bản dịch: Tôi đã mang theo một chút đồ ăn nhẹ. ・Giải thích: Ở đây, ちょっとした được dùng để chỉ một lượng đồ ăn nhẹ nhỏ, không quá nhiều.
ちょっとした ことで、彼女は機嫌が悪くなった。 ・Bản dịch: Chỉ vì một chuyện nhỏ mà cô ấy đã nổi giận. ・Giải thích: ちょっとした nhấn mạnh rằng nguyên nhân gây ra sự tức giận là không đáng kể.
Từ "ちょっ" (chotto) mang nghĩa "một chút" hoặc "tạm thời", thêm "とした" (toshita) - một dạng của "to suru" - mang nghĩa "làm như là, giống như là". Vì vậy, ちょっとした có nghĩa là làm một thứ gì đó một chút, hoặc trong một phạm vi nhỏ.