Nihongo

単なる(たんなる、tannaru)
- đơn thuần

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TAN

単

たん

NA

な

な

RU

る

る

単なる (たんなる, phiên âm: tannaru) có nghĩa là "đơn thuần" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ liên thể thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:đơn thuần
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Tính từ liên thể (連体詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

単なる có nghĩa là "chỉ là," "chỉ đơn thuần là," hay "chỉ vì." Nó diễn tả một sự vật, sự việc, hoặc tình trạng nào đó đơn giản, không có ý nghĩa sâu xa hoặc phức tạp hơn. Nó cũng có thể được dùng để nhấn mạnh vào một điều gì đó là tầm thường hoặc không quan trọng.

Ví dụ cụ thể

⚫︎単なる友達 Dịch: Chỉ là bạn bè. ⚫︎単なる冗談だよ Dịch: Chỉ là đùa thôi. ⚫︎単なる偶然です Dịch: Chỉ là tình cờ thôi.

Cách sử dụng

単なる thường được dùng trong các tình huống sau: ⚫︎Khi bạn muốn chỉ ra một điều gì đó là đơn giản, không quan trọng hoặc không có ý nghĩa sâu xa. ⚫︎Khi bạn muốn giảm nhẹ tầm quan trọng của một sự việc hoặc một lời giải thích. ⚫︎Trước các danh từ, tính từ hoặc cụm từ để nhấn mạnh tính chất "đơn thuần" của chúng.

Cách viết

⚫︎Viết bằng hiragana: たんなる ⚫︎Viết bằng kanji: 単なる (Ít phổ biến hơn) ⚫︎Không có cách viết nào khác. Okurigana (phần hiragana đi kèm) luôn là なる.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ただの (chỉ là, chỉ đơn thuần là) ⚫︎ただ (chỉ, đơn thuần) ⚫︎~だけ (~chỉ, chỉ có) ⚫︎単に (một cách đơn thuần, chỉ đơn giản là)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, các từ diễn tả sự phức tạp, quan trọng hoặc sâu sắc hơn có thể được xem là đối lập: ⚫︎重要な (quan trọng) ⚫︎特別な (đặc biệt) ⚫︎複雑な (phức tạp)

Ví dụ câu 1

これは単なる誤解です。 ・Bản dịch: Đây chỉ là một sự hiểu lầm. ・Giải thích: Câu này sử dụng 単なる để chỉ ra rằng sự hiểu lầm là một vấn đề đơn giản, không nghiêm trọng.

Ví dụ câu 2

彼女は単なる知り合いです。 ・Bản dịch: Cô ấy chỉ là người quen của tôi. ・Giải thích: Câu này cho thấy mối quan hệ của họ không sâu sắc, chỉ ở mức người quen.

Nguồn gốc

単なる là sự kết hợp của hai từ: 単 (đơn, chỉ) và なる (trở thành, là). Khi kết hợp, nó thể hiện ý nghĩa "chỉ là," "đơn thuần là".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud