Nihongo

本当の(ほんとうの、hontouno)
- thật

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

HONTOU

本当

ほんとう

NO

の

の

本当の (ほんとうの, phiên âm: hontouno) có nghĩa là "thật" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ liên thể thuộc cấp độ N4 Trung.

Nghĩa:thật
Cấp độ:N4 Trung
Từ loại:Tính từ liên thể (連体詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

本当の có nghĩa là "thật sự", "đúng", "chân thật" hoặc "thực tế". Nó là một tính từ sở hữu, diễn tả sự thật, tính xác thực của một thứ gì đó. Nó cũng có thể mang ý nghĩa "chính thức" hoặc "nguyên bản". 本当の thường được sử dụng để nhấn mạnh hoặc làm rõ thông tin.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 本当の友達 Dịch: Bạn thật sự/bạn chân thật ⚫︎ 本当の気持ち Dịch: Tình cảm thật sự ⚫︎ 本当のこと Dịch: Sự thật

Cách sử dụng

⚫︎ 本当の thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa cho danh từ đó. ⚫︎ Có thể được dùng để đặt câu hỏi để tìm kiếm sự xác nhận. ⚫︎ Thường được dùng trong cả văn nói và văn viết.

Cách viết

⚫︎ Kanji: 本当の ⚫︎ Hiragana: ほんとうの ⚫︎ Không có cách viết nào khác ngoài việc sử dụng kanji và hiragana. ⚫︎ Phần okurigana (hiragana thêm vào) là "の" (no).

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 真実の (shinjitsu no): Sự thật, chân lý (mang tính trang trọng hơn). ⚫︎ 実際の (jissai no): Thực tế, thực sự. ⚫︎ 本物の (honmono no): Chính hãng, thật sự (thường dùng cho đồ vật).

Từ trái nghĩa

⚫︎ 偽の (nise no): Giả, không thật. ⚫︎ 嘘の (uso no): Dối trá, giả dối. ⚫︎ 作り物の (tsukurimono no): Giả, không phải thật.

Ví dụ câu 1

これは本当の話です。 ・Bản dịch: Đây là một câu chuyện có thật. ・Giải thích: 本当の話 có nghĩa là "câu chuyện thật".

Ví dụ câu 2

本当の答えを教えてください。 ・Bản dịch: Xin hãy cho tôi biết câu trả lời thật sự. ・Giải thích: Câu này sử dụng 本当の để yêu cầu thông tin chính xác.

Nguồn gốc

本当 bắt nguồn từ chữ Hán 本 (hon) có nghĩa là "gốc", "nguồn", "chính" và 当 (tou) có nghĩa là "chính xác", "trúng". Ghép lại, 本当 chỉ về sự thật, sự xác thực. Khi kết hợp với "の" (no), nó trở thành tính từ sở hữu.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud