Nihongo

いわゆる(いわゆる、iwayuru)
- được gọi là

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

I

い

い

WA

わ

わ

YU

ゆ

ゆ

RU

る

る

いわゆる (いわゆる, phiên âm: iwayuru) có nghĩa là "được gọi là" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ liên thể thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:được gọi là
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Tính từ liên thể (連体詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

いわゆる có nghĩa là "gọi là", "nói chung là", "theo cách gọi thông thường", "cái gọi là". Nó được sử dụng để giới thiệu một thuật ngữ, một khái niệm, hoặc một người/vật nào đó mà người nói cho rằng người nghe đã biết hoặc quen thuộc. Nó thường được dùng để chỉ ra rằng người nói đang nói về một điều gì đó được biết đến rộng rãi hoặc có một định nghĩa thông thường.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ いわゆるラーメンは、日本でとても人気があります。 Dịch: Món mì ramen, cái mà người ta thường gọi, rất phổ biến ở Nhật Bản. ⚫︎ 彼は いわゆる天才です。 Dịch: Anh ấy là một người, có thể nói là, thiên tài. ⚫︎ いわゆる金持ちの生活は、私たちには想像もつかない。 Dịch: Cuộc sống của những người giàu có, theo cách người ta thường nói, chúng ta không thể nào tưởng tượng nổi.

Cách sử dụng

⚫︎ いわゆる thường được sử dụng khi: * Giới thiệu một khái niệm đã được biết đến rộng rãi. * Giải thích một thuật ngữ chuyên môn một cách đơn giản hơn. * Tránh phải giải thích chi tiết về một thứ gì đó mà người nói cho rằng người nghe đã hiểu. ⚫︎ Nó thường đứng trước danh từ, cụm danh từ hoặc mệnh đề. ⚫︎ Có thể dùng trong cả văn nói và văn viết. ⚫︎ Không nên lạm dụng quá nhiều trong một cuộc trò chuyện.

Cách viết

⚫︎ Viết bằng hiragana: いわゆる. ⚫︎ Không có cách viết nào khác. ⚫︎ Không có biến thể okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ その: thường dùng để chỉ một cái gì đó cụ thể hơn. ⚫︎ 世間一般に: có nghĩa "trong xã hội nói chung". ⚫︎ 通称 (つうしょう): tên thường gọi, thường dùng để chỉ tên gọi chính thức và tên gọi thông thường. ⚫︎ 所謂 (しょい): cách viết trang trọng hơn. ⚫︎ いわゆるいわゆるいわゆるの類 (たぐい) : những thứ như là いわゆる.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó không có ý nghĩa đối lập.

Ví dụ câu 1

彼はいわゆる「草食系男子」です。 ・Bản dịch: Anh ấy là, nói chung là, "trai ngoan" (từ chỉ những chàng trai hiền lành, ít thể hiện sự nam tính). ・Giải thích: いわゆる ở đây dùng để giới thiệu khái niệm "草食系男子" mà có thể người nghe đã biết.

Ví dụ câu 2

いわゆるインターネットは、現代社会には不可欠な存在です。 ・Bản dịch: Internet, hay còn gọi là, là một phần không thể thiếu trong xã hội hiện đại. ・Giải thích: Dùng いわゆる để chỉ ra rằng người nói đang nói về Internet, một thứ đã quá quen thuộc.

Nguồn gốc

Từ này có nguồn gốc từ việc ghép hai từ: 言う (いう) "nói" và phần "ところ" (tokoro) có nghĩa là "chỗ" hoặc "điểm". Theo thời gian, cấu trúc này đã phát triển và trở thành いわゆる.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud