Nihongo

様々な(さまざまな、samazaまna)
- đa dạng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SAMAZAMA

様々

さまざま

NA

な

な

様々な (さまざまな, phiên âm: samazaまna) có nghĩa là "đa dạng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N2 Thấp.

Nghĩa:đa dạng
Cấp độ:N2 Thấp
Từ loại:Tính từ Na (ナ形容詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ

Chia cơ bản

Thể từ điển
(辞書形)
さまざまな様々な
Thể lịch sự
(丁寧形)
様々です。
Thể liên dụng
(連用形)
様々に + <Verb>
Thể phủ định
(否定形)
様々じゃない

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(過去形)
様々だった
Thể kết thúc
(終止形)
様々だ。
Thể điều kiện
(仮定形)
様々ならば
Thể Danh từ
(名詞形)
様々さ
Giải thích AI
Ý nghĩa

様々な nghĩa là "đa dạng", "nhiều loại", "khác nhau", hoặc "khác biệt". Nó dùng để mô tả một tập hợp các đối tượng, sự vật, hoặc tình huống có nhiều đặc điểm hoặc hình thức khác nhau. ⚫︎様々な là một tính từ-na (な形容詞) trong tiếng Nhật, do đó nó biến đổi theo các quy tắc ngữ pháp của tính từ-na.

Ví dụ cụ thể

⚫︎様々な色 Dịch: Nhiều màu sắc ⚫︎様々な経験 Dịch: Nhiều kinh nghiệm ⚫︎様々な意見 Dịch: Nhiều ý kiến

Cách sử dụng

⚫︎Sử dụng [様々な] để mô tả sự đa dạng của các đối tượng, ví dụ như màu sắc, kích thước, hình dạng, hoặc các loại sự kiện khác nhau. ⚫︎Đặt [様々な] trước danh từ mà nó bổ nghĩa. Ví dụ: 様々な[例] (nhiều ví dụ), 様々な[料理] (nhiều món ăn). ⚫︎Khi chia động từ, [様々な] sẽ kết hợp với các hình thức ngữ pháp của tính từ-na.

Cách viết

⚫︎Viết bằng hiragana: さまざまな ⚫︎Viết bằng kanji: 様々な. Kanji của nó là 様々 ⚫︎Không có cách viết nào khác. Okurigana (phần hiragana đi kèm với kanji) luôn là "々な".

Từ đồng nghĩa

⚫︎いろいろな (nhiều loại, khác nhau) ⚫︎種々の (đa dạng, nhiều loại) - mang tính trang trọng hơn ⚫︎多種多様な (đa dạng, muôn hình muôn vẻ) - nhấn mạnh sự đa dạng

Từ trái nghĩa

⚫︎Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó mô tả sự đa dạng. Tuy nhiên, bạn có thể dùng các từ như "duy nhất" (唯一, ゆいいつ) để diễn tả sự không đa dạng.

Ví dụ câu 1

日本には様々な食べ物があります。 ・Bản dịch: Ở Nhật Bản có rất nhiều loại thức ăn. ・Giải thích: Câu này dùng 様々な để mô tả sự đa dạng của các loại thức ăn ở Nhật Bản.

Ví dụ câu 2

彼女は様々な国へ旅行した。 ・Bản dịch: Cô ấy đã đi du lịch đến nhiều quốc gia khác nhau. ・Giải thích: Câu này sử dụng 様々な để chỉ ra việc cô ấy đã đi du lịch đến nhiều quốc gia khác nhau.

Nguồn gốc

Từ này có nguồn gốc từ kanji 様 (dạng, cách thức) và thêm "々" để lặp lại ý, cùng với "な" để trở thành tính từ-na.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud