様々な(さまざまな、samazaまna)
- đa dạng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SAMAZAMA
様々
さまざま
NA
な
な
様々な (さまざまな, phiên âm: samazaまna) có nghĩa là "đa dạng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | đa dạng |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Tính từ Na (ナ形容詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | さまざまな様々な |
Thể lịch sự (丁寧形) | 様々です。 |
Thể liên dụng (連用形) | 様々に + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 様々じゃない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 様々だった |
Thể kết thúc (終止形) | 様々だ。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 様々ならば |
Thể Danh từ (名詞形) | 様々さ |